wind-susceptible

[US]/[wɪnd səˈseptəbl̩]/
[UK]/[wɪnd səˈseptəbl̩]/
Frequency: Very High

Translation

adj. có khả năng bị ảnh hưởng bởi gió; dễ bị thổi đổ; dễ bị hư hại do gió; dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện gió.

Phrases & Collocations

wind-susceptible plants

các loại cây dễ bị ảnh hưởng bởi gió

being wind-susceptible

dễ bị ảnh hưởng bởi gió

highly wind-susceptible

rất dễ bị ảnh hưởng bởi gió

wind-susceptible area

khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi gió

was wind-susceptible

đã dễ bị ảnh hưởng bởi gió

wind-susceptible structure

cấu trúc dễ bị ảnh hưởng bởi gió

seemingly wind-susceptible

có vẻ dễ bị ảnh hưởng bởi gió

wind-susceptible slope

độ dốc dễ bị ảnh hưởng bởi gió

more wind-susceptible

dễ bị ảnh hưởng bởi gió hơn

potentially wind-susceptible

tiềm ẩn khả năng bị ảnh hưởng bởi gió

Example Sentences

the wind-susceptible bridge was closed due to high gusts.

Cây cầu dễ bị ảnh hưởng bởi gió đã bị đóng cửa do gió lớn.

we designed the structure to be highly wind-susceptible resistant.

Chúng tôi thiết kế cấu trúc để có khả năng chống chịu tốt với gió.

the wind-susceptible trees swayed violently in the storm.

Những cái cây dễ bị ảnh hưởng bởi gió lắc lư mạnh mẽ trong cơn bão.

the wind-susceptible area requires careful planning for new construction.

Khu vực dễ bị ảnh hưởng bởi gió đòi hỏi quy hoạch cẩn thận cho việc xây dựng mới.

the wind-susceptible roof needed reinforcement after the hurricane.

Mái nhà dễ bị ảnh hưởng bởi gió cần được gia cố sau cơn bão.

the wind-susceptible coastline is prone to erosion.

Bờ biển dễ bị ảnh hưởng bởi gió dễ bị xói mòn.

we assessed the wind-susceptible nature of the site before building.

Chúng tôi đánh giá tính dễ bị ảnh hưởng bởi gió của địa điểm trước khi xây dựng.

the wind-susceptible power lines were vulnerable to damage.

Các đường dây điện dễ bị ảnh hưởng bởi gió dễ bị hư hỏng.

the wind-susceptible plants require shelter from strong winds.

Những cây trồng dễ bị ảnh hưởng bởi gió cần được che chắn khỏi gió mạnh.

the wind-susceptible scaffolding collapsed during the gale.

Giàn giáo dễ bị ảnh hưởng bởi gió đã sụp đổ trong cơn gió lớn.

the wind-susceptible solar panels were angled to minimize impact.

Các tấm pin năng lượng mặt trời dễ bị ảnh hưởng bởi gió được đặt góc để giảm thiểu tác động.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now