windhover

[Mỹ]/ˈwɪndˌhʌvə/
[Anh]/ˈwɪndˌhɑːvər/

Dịch

n. một loại chim được biết đến với tên gọi là chim cắt.

Cụm từ & Cách kết hợp

windhover flight

chuyến bay của windhover

windhover behavior

hành vi của windhover

windhover species

loài windhover

windhover call

tiếng gọi của windhover

windhover nest

tổ của windhover

windhover habitat

môi trường sống của windhover

windhover sighting

nhìn thấy windhover

windhover prey

con mồi của windhover

windhover wings

cánh của windhover

windhover territory

lãnh thổ của windhover

Câu ví dụ

the windhover glided gracefully above the fields.

chim săn mồi lướt đi nhẹ nhàng trên các cánh đồng.

many poets have written about the beauty of the windhover.

nhiều nhà thơ đã viết về vẻ đẹp của chim săn mồi.

watching a windhover hover in the air is mesmerizing.

xem chim săn mồi lơ lửng trên không trung thật mê hoặc.

the windhover is known for its incredible aerial skills.

chim săn mồi nổi tiếng với những kỹ năng bay tuyệt vời.

during the spring, the windhover can often be seen in this area.

trong mùa xuân, chim săn mồi thường xuyên có thể được nhìn thấy ở khu vực này.

photographers love to capture images of the windhover in flight.

các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh chim săn mồi đang bay.

the windhover's sharp eyesight helps it hunt for prey.

khả năng thị lực tinh nhạy của chim săn mồi giúp nó săn mồi.

in literature, the windhover symbolizes freedom and grace.

trong văn học, chim săn mồi tượng trưng cho sự tự do và duyên dáng.

many birdwatchers are excited to spot a windhover.

nhiều người quan sát chim đều vui mừng khi nhìn thấy chim săn mồi.

the windhover's unique flight pattern is fascinating to study.

mẫu hình bay độc đáo của chim săn mồi thật hấp dẫn để nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay