strong windinesses
gió mạnh
mild windinesses
gió nhẹ
seasonal windinesses
gió theo mùa
frequent windinesses
gió thường xuyên
unexpected windinesses
gió bất ngờ
high windinesses
gió mạnh
variable windinesses
gió thay đổi
local windinesses
gió địa phương
coastal windinesses
gió ven biển
persistent windinesses
gió liên tục
the windinesses of the coast can be quite challenging for sailors.
tính chất gió mạnh ở ven biển có thể gây ra nhiều thách thức cho các thủy thủ.
during the spring, the windinesses often bring unpredictable weather.
trong mùa xuân, tính chất gió mạnh thường mang đến thời tiết khó đoán.
we love to fly kites on days with strong windinesses.
chúng tôi thích thả diều vào những ngày có gió mạnh.
the windinesses made it difficult to enjoy the outdoor picnic.
tính chất gió mạnh khiến việc thưởng thức bữa dã ngoại ngoài trời trở nên khó khăn.
windinesses can affect the performance of outdoor sports.
tính chất gió mạnh có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các môn thể thao ngoài trời.
she checked the windinesses before deciding to go sailing.
cô ấy đã kiểm tra tính chất gió mạnh trước khi quyết định đi thuyền buồm.
local farmers are concerned about the windinesses during harvest season.
những người nông dân địa phương lo ngại về tính chất gió mạnh trong mùa vụ thu hoạch.
the windinesses in the mountains can change rapidly.
tính chất gió mạnh ở vùng núi có thể thay đổi nhanh chóng.
her hair was a mess due to the windinesses outside.
tóc của cô ấy rất rối do tính chất gió mạnh bên ngoài.
windinesses are common in the autumn months.
tính chất gió mạnh phổ biến vào những tháng mùa thu.
strong windinesses
gió mạnh
mild windinesses
gió nhẹ
seasonal windinesses
gió theo mùa
frequent windinesses
gió thường xuyên
unexpected windinesses
gió bất ngờ
high windinesses
gió mạnh
variable windinesses
gió thay đổi
local windinesses
gió địa phương
coastal windinesses
gió ven biển
persistent windinesses
gió liên tục
the windinesses of the coast can be quite challenging for sailors.
tính chất gió mạnh ở ven biển có thể gây ra nhiều thách thức cho các thủy thủ.
during the spring, the windinesses often bring unpredictable weather.
trong mùa xuân, tính chất gió mạnh thường mang đến thời tiết khó đoán.
we love to fly kites on days with strong windinesses.
chúng tôi thích thả diều vào những ngày có gió mạnh.
the windinesses made it difficult to enjoy the outdoor picnic.
tính chất gió mạnh khiến việc thưởng thức bữa dã ngoại ngoài trời trở nên khó khăn.
windinesses can affect the performance of outdoor sports.
tính chất gió mạnh có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của các môn thể thao ngoài trời.
she checked the windinesses before deciding to go sailing.
cô ấy đã kiểm tra tính chất gió mạnh trước khi quyết định đi thuyền buồm.
local farmers are concerned about the windinesses during harvest season.
những người nông dân địa phương lo ngại về tính chất gió mạnh trong mùa vụ thu hoạch.
the windinesses in the mountains can change rapidly.
tính chất gió mạnh ở vùng núi có thể thay đổi nhanh chóng.
her hair was a mess due to the windinesses outside.
tóc của cô ấy rất rối do tính chất gió mạnh bên ngoài.
windinesses are common in the autumn months.
tính chất gió mạnh phổ biến vào những tháng mùa thu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay