windowbox

[Mỹ]/ˈwɪndəʊbɒks/
[Anh]/ˈwɪndoʊbɑːks/

Dịch

n. Một hộp trang trí để hoa và cây cối đặt trên cửa sổ; một hộp chứa cây cối trên mép cửa sổ; (Kiến trúc) hộp khung cửa sổ hoặc viền khung cửa; (Internet/Kỹ thuật) thuật ngữ chuyên môn cho hình ảnh khung đen.
Các dạng của từ
số nhiềuwindowboxes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay