windshield wipers
chổi chắn gió
windshield repair
sửa chữa kính chắn gió
windshield washer
dung dịch rửa kính chắn gió
windshield tint
dán kính chắn gió
windshield crack
nứt kính chắn gió
windshield cover
bảo vệ kính chắn gió
windshield frame
khung kính chắn gió
windshield seal
gioăng kính chắn gió
windshield glass
kính chắn gió
windshield defroster
hệ thống sưởi kính chắn gió
the windshield was cracked after the storm.
Kính chắn gió bị nứt sau cơn bão.
he cleaned the windshield before the road trip.
Anh ấy đã lau kính chắn gió trước chuyến đi đường dài.
the windshield wipers were not working properly.
Bộ gạt nước trên kính chắn gió không hoạt động tốt.
she noticed a scratch on her windshield.
Cô ấy nhận thấy một vết xước trên kính chắn gió của mình.
they replaced the broken windshield yesterday.
Họ đã thay thế kính chắn gió bị hỏng vào ngày hôm qua.
the windshield provides protection from wind and debris.
Kính chắn gió cung cấp sự bảo vệ khỏi gió và mảnh vỡ.
he adjusted the rearview mirror to see the windshield better.
Anh ấy đã điều chỉnh gương chiếu hậu để nhìn rõ hơn vào kính chắn gió.
she applied a coating to make the windshield more resistant to rain.
Cô ấy đã thoa một lớp phủ để làm cho kính chắn gió trở nên bền hơn với mưa.
the technician inspected the windshield for any damage.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra kính chắn gió để tìm bất kỳ hư hỏng nào.
he had to replace the windshield after the accident.
Anh ấy phải thay thế kính chắn gió sau tai nạn.
windshield wipers
chổi chắn gió
windshield repair
sửa chữa kính chắn gió
windshield washer
dung dịch rửa kính chắn gió
windshield tint
dán kính chắn gió
windshield crack
nứt kính chắn gió
windshield cover
bảo vệ kính chắn gió
windshield frame
khung kính chắn gió
windshield seal
gioăng kính chắn gió
windshield glass
kính chắn gió
windshield defroster
hệ thống sưởi kính chắn gió
the windshield was cracked after the storm.
Kính chắn gió bị nứt sau cơn bão.
he cleaned the windshield before the road trip.
Anh ấy đã lau kính chắn gió trước chuyến đi đường dài.
the windshield wipers were not working properly.
Bộ gạt nước trên kính chắn gió không hoạt động tốt.
she noticed a scratch on her windshield.
Cô ấy nhận thấy một vết xước trên kính chắn gió của mình.
they replaced the broken windshield yesterday.
Họ đã thay thế kính chắn gió bị hỏng vào ngày hôm qua.
the windshield provides protection from wind and debris.
Kính chắn gió cung cấp sự bảo vệ khỏi gió và mảnh vỡ.
he adjusted the rearview mirror to see the windshield better.
Anh ấy đã điều chỉnh gương chiếu hậu để nhìn rõ hơn vào kính chắn gió.
she applied a coating to make the windshield more resistant to rain.
Cô ấy đã thoa một lớp phủ để làm cho kính chắn gió trở nên bền hơn với mưa.
the technician inspected the windshield for any damage.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra kính chắn gió để tìm bất kỳ hư hỏng nào.
he had to replace the windshield after the accident.
Anh ấy phải thay thế kính chắn gió sau tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay