windsocks sway
những chiếc phao gió sway
checking windsock
kiểm tra phao gió
airport windsock
phao gió sân bay
bright windsock
phao gió sáng
damaged windsock
phao gió bị hư hỏng
new windsock
phao gió mới
windsocks indicate
phao gió chỉ ra
observing windsock
quan sát phao gió
red windsock
phao gió đỏ
tall windsock
phao gió cao
the airport uses windsock indicators to determine runway safety.
Sân bay sử dụng các chỉ báo phướn gió để xác định an toàn đường băng.
we observed the windsock flapping wildly in the strong gusts.
Chúng tôi đã quan sát thấy phướn gió vẫy mạnh trong những cơn gió giật mạnh.
pilots rely on windsock readings for safe takeoffs and landings.
Các phi công dựa vào chỉ số phướn gió để đảm bảo an toàn khi cất cánh và hạ cánh.
a bright orange windsock clearly indicated a crosswind condition.
Một phướn gió màu cam sáng rõ ràng cho thấy điều kiện gió chéo.
the maintenance crew regularly inspects and repairs the windsock.
Đội ngũ bảo trì thường xuyên kiểm tra và sửa chữa phướn gió.
we installed a new windsock on the helipad last week.
Chúng tôi đã lắp đặt một phướn gió mới trên sân hạ cánh trực thăng vào tuần trước.
the windsock’s movement showed a shift in wind direction.
Chuyển động của phướn gió cho thấy sự thay đổi hướng gió.
a damaged windsock can compromise aviation safety significantly.
Một phướn gió bị hư hỏng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn hàng không.
the small airfield had a single, brightly colored windsock.
Sân bay nhỏ có một phướn gió duy nhất với màu sắc rực rỡ.
we carefully measured the windsock's angle to assess wind speed.
Chúng tôi đã cẩn thận đo góc của phướn gió để đánh giá tốc độ gió.
the windsock provides valuable information for glider pilots.
Phướn gió cung cấp thông tin hữu ích cho phi công lái máy bay lướt.
windsocks sway
những chiếc phao gió sway
checking windsock
kiểm tra phao gió
airport windsock
phao gió sân bay
bright windsock
phao gió sáng
damaged windsock
phao gió bị hư hỏng
new windsock
phao gió mới
windsocks indicate
phao gió chỉ ra
observing windsock
quan sát phao gió
red windsock
phao gió đỏ
tall windsock
phao gió cao
the airport uses windsock indicators to determine runway safety.
Sân bay sử dụng các chỉ báo phướn gió để xác định an toàn đường băng.
we observed the windsock flapping wildly in the strong gusts.
Chúng tôi đã quan sát thấy phướn gió vẫy mạnh trong những cơn gió giật mạnh.
pilots rely on windsock readings for safe takeoffs and landings.
Các phi công dựa vào chỉ số phướn gió để đảm bảo an toàn khi cất cánh và hạ cánh.
a bright orange windsock clearly indicated a crosswind condition.
Một phướn gió màu cam sáng rõ ràng cho thấy điều kiện gió chéo.
the maintenance crew regularly inspects and repairs the windsock.
Đội ngũ bảo trì thường xuyên kiểm tra và sửa chữa phướn gió.
we installed a new windsock on the helipad last week.
Chúng tôi đã lắp đặt một phướn gió mới trên sân hạ cánh trực thăng vào tuần trước.
the windsock’s movement showed a shift in wind direction.
Chuyển động của phướn gió cho thấy sự thay đổi hướng gió.
a damaged windsock can compromise aviation safety significantly.
Một phướn gió bị hư hỏng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn hàng không.
the small airfield had a single, brightly colored windsock.
Sân bay nhỏ có một phướn gió duy nhất với màu sắc rực rỡ.
we carefully measured the windsock's angle to assess wind speed.
Chúng tôi đã cẩn thận đo góc của phướn gió để đánh giá tốc độ gió.
the windsock provides valuable information for glider pilots.
Phướn gió cung cấp thông tin hữu ích cho phi công lái máy bay lướt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay