windsocks

[Mỹ]/[ˈwɪndˌsɒks]/
[Anh]/[ˈwɪndˌsɒks]/

Dịch

n. một cấu trúc lớn, nhẹ với bề mặt màu trắng hoặc màu sắc khác, được sử dụng để chỉ hướng và tốc độ gió tại sân bay hoặc địa điểm khác
n. pl. Nhiều cấu trúc phướn gió.

Cụm từ & Cách kết hợp

windsocks sway

những chiếc phao gió sway

checking windsock

kiểm tra phao gió

airport windsock

phao gió sân bay

bright windsock

phao gió sáng

damaged windsock

phao gió bị hư hỏng

new windsock

phao gió mới

windsocks indicate

phao gió chỉ ra

observing windsock

quan sát phao gió

red windsock

phao gió đỏ

tall windsock

phao gió cao

Câu ví dụ

the airport uses windsock indicators to determine runway safety.

Sân bay sử dụng các chỉ báo phướn gió để xác định an toàn đường băng.

we observed the windsock flapping wildly in the strong gusts.

Chúng tôi đã quan sát thấy phướn gió vẫy mạnh trong những cơn gió giật mạnh.

pilots rely on windsock readings for safe takeoffs and landings.

Các phi công dựa vào chỉ số phướn gió để đảm bảo an toàn khi cất cánh và hạ cánh.

a bright orange windsock clearly indicated a crosswind condition.

Một phướn gió màu cam sáng rõ ràng cho thấy điều kiện gió chéo.

the maintenance crew regularly inspects and repairs the windsock.

Đội ngũ bảo trì thường xuyên kiểm tra và sửa chữa phướn gió.

we installed a new windsock on the helipad last week.

Chúng tôi đã lắp đặt một phướn gió mới trên sân hạ cánh trực thăng vào tuần trước.

the windsock’s movement showed a shift in wind direction.

Chuyển động của phướn gió cho thấy sự thay đổi hướng gió.

a damaged windsock can compromise aviation safety significantly.

Một phướn gió bị hư hỏng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn hàng không.

the small airfield had a single, brightly colored windsock.

Sân bay nhỏ có một phướn gió duy nhất với màu sắc rực rỡ.

we carefully measured the windsock's angle to assess wind speed.

Chúng tôi đã cẩn thận đo góc của phướn gió để đánh giá tốc độ gió.

the windsock provides valuable information for glider pilots.

Phướn gió cung cấp thông tin hữu ích cho phi công lái máy bay lướt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay