| số nhiều | windspeeds |
high windspeed
Tốc độ gió cao
low windspeed
Tốc độ gió thấp
maximum windspeed
Tốc độ gió tối đa
mean windspeed
Tốc độ gió trung bình
windspeed sensor
Cảm biến tốc độ gió
windspeed meter
Thước đo tốc độ gió
windspeed indicator
Chỉ báo tốc độ gió
surface windspeed
Tốc độ gió bề mặt
high windspeed
Tốc độ gió cao
low windspeed
Tốc độ gió thấp
maximum windspeed
Tốc độ gió tối đa
mean windspeed
Tốc độ gió trung bình
windspeed sensor
Cảm biến tốc độ gió
windspeed meter
Thước đo tốc độ gió
windspeed indicator
Chỉ báo tốc độ gió
surface windspeed
Tốc độ gió bề mặt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay