windspeed

[Mỹ]/ˈwɪndspiːd/
[Anh]/ˈwɪndspiːd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tốc độ của gió; vận tốc chuyển động của gió
Word Forms
số nhiềuwindspeeds

Cụm từ & Cách kết hợp

high windspeed

Tốc độ gió cao

low windspeed

Tốc độ gió thấp

maximum windspeed

Tốc độ gió tối đa

mean windspeed

Tốc độ gió trung bình

windspeed sensor

Cảm biến tốc độ gió

windspeed meter

Thước đo tốc độ gió

windspeed indicator

Chỉ báo tốc độ gió

surface windspeed

Tốc độ gió bề mặt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay