winebars

[Mỹ]/waɪn bɑːrz/
[Anh]/waɪn bɑːrz/

Dịch

n. số nhiều của wine-bar

Cụm từ & Cách kết hợp

popular winebars

những quán bar rượu phổ biến

new winebar

quán bar rượu mới

winebars downtown

những quán bar rượu ở trung tâm thành phố

winebar scene

khung cảnh quán bar rượu

winebar hopping

việc đi từ quán bar rượu này sang quán bar rượu khác

winebar culture

văn hóa quán bar rượu

local winebars

những quán bar rượu địa phương

winebar special

món đặc biệt tại quán bar rượu

trendy winebar

quán bar rượu thời thượng

winebar experience

trải nghiệm tại quán bar rượu

Câu ví dụ

the downtown area has several trendy winebars that attract young professionals.

Khu trung tâm có nhiều quán rượu vang sành điệu thu hút các chuyên gia trẻ.

many winebars offer a wide selection of vintage wines from around the world.

Nhiều quán rượu vang cung cấp nhiều lựa chọn rượu vang cổ điển từ khắp nơi trên thế giới.

winebars often pair their drinks with gourmet appetizers and cheese platters.

Quán rượu vang thường kết hợp đồ uống của họ với các món khai vị cao cấp và các đĩa phô mai.

the cozy winebars in this neighborhood are known for their intimate atmosphere.

Các quán rượu vang ấm cúng trong khu vực này được biết đến với không khí thân mật.

some winebars specialize in organic and biodynamic wines from local vineyards.

Một số quán rượu vang chuyên về các loại rượu vang hữu cơ và sinh động từ các vườn nho địa phương.

winebars typically stay open late on weekends to accommodate late-night customers.

Quán rượu vang thường mở cửa muộn vào cuối tuần để phục vụ khách hàng đến muộn.

the new winebar features an extensive list of italian and french wines.

Quán rượu vang mới có danh sách rượu vang Ý và Pháp phong phú.

many winebars provide outdoor seating during the summer months.

Nhiều quán rượu vang cung cấp chỗ ngồi ngoài trời trong các tháng mùa hè.

the winebar hosts weekly wine tasting events for enthusiasts and beginners.

Quán rượu vang tổ chức các sự kiện nếm rượu vang hàng tuần dành cho các tín đồ và người mới bắt đầu.

upscale winebars often have sommeliers who can recommend perfect pairings.

Các quán rượu vang cao cấp thường có các chuyên gia rượu vang có thể đề xuất các sự kết hợp hoàn hảo.

winebars are popular gathering spots for friends after work on fridays.

Quán rượu vang là những điểm tụ họp phổ biến cho bạn bè sau giờ làm việc vào thứ Sáu.

the winebar's cellar contains over 500 bottles of rare and collectible wines.

Kho rượu của quán rượu vang chứa hơn 500 chai rượu vang quý hiếm và có giá trị sưu tập.

modern winebars often feature minimalist design and contemporary art on the walls.

Các quán rượu vang hiện đại thường có thiết kế tối giản và nghệ thuật đương đại trên tường.

winebars near theaters are especially busy before and after evening performances.

Các quán rượu vang gần rạp hát đặc biệt bận rộn trước và sau các buổi biểu diễn tối.

the winebar offers a happy hour discount on glasses of house red and white wine.

Quán rượu vang cung cấp chương trình giảm giá giờ hạnh phúc cho các ly rượu vang đỏ và trắng nội địa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay