winepress

[Mỹ]/ˈwaɪnprɛs/
[Anh]/ˈwaɪnprɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để chiết xuất nước trái cây từ nho; một máy để ép nho
Các dạng của từ
số nhiềuwinepresses

Cụm từ & Cách kết hợp

winepress area

khu vực ép rượu

winepress operation

hoạt động ép rượu

winepress equipment

thiết bị ép rượu

winepress design

thiết kế nhà sản xuất rượu

winepress process

quy trình ép rượu

winepress technique

kỹ thuật ép rượu

winepress method

phương pháp ép rượu

winepress maintenance

bảo trì nhà sản xuất rượu

winepress usage

sử dụng nhà sản xuất rượu

winepress benefits

lợi ích của nhà sản xuất rượu

Câu ví dụ

the winepress was filled with freshly crushed grapes.

nhà sản xuất rượu vang đã tràn ngập với những trái nho mới nghiền.

he spent the afternoon cleaning the old winepress.

anh ấy đã dành buổi chiều để dọn dẹp nhà sản xuất rượu vang cũ.

they gathered around the winepress for the harvest celebration.

họ đã tụ tập quanh nhà sản xuất rượu vang để ăn mừng vụ thu hoạch.

the ancient winepress was a marvel of engineering.

nhà sản xuất rượu vang cổ đại là một kỳ công của kỹ thuật.

she learned the traditional methods of using a winepress.

cô ấy đã học được các phương pháp truyền thống sử dụng nhà sản xuất rượu vang.

the winepress produced excellent quality wine.

nhà sản xuất rượu vang sản xuất rượu vang chất lượng tuyệt vời.

after the harvest, they returned to the winepress.

sau vụ thu hoạch, họ đã trở lại nhà sản xuất rượu vang.

the winepress has been in the family for generations.

nhà sản xuất rượu vang đã thuộc về gia đình qua nhiều thế hệ.

in the vineyard, the winepress symbolizes hard work.

trong vườn nho, nhà sản xuất rượu vang tượng trưng cho sự chăm chỉ.

the winepress is an essential part of winemaking.

nhà sản xuất rượu vang là một phần thiết yếu của quá trình sản xuất rượu vang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay