| số nhiều | wingmen |
best wingman
tay lái tốt nhất
wingman role
vai trò của người bạn đồng hành
wingman duties
nhiệm vụ của người bạn đồng hành
my wingman
người bạn đồng hành của tôi
wingman support
sự hỗ trợ của người bạn đồng hành
good wingman
người bạn đồng hành tốt
wingman strategy
chiến lược của người bạn đồng hành
wingman advice
lời khuyên của người bạn đồng hành
wingman mission
nhiệm vụ của người bạn đồng hành
wingman partnership
quan hệ đối tác với người bạn đồng hành
he was my wingman during the party.
anh ấy là cánh tay phải của tôi trong bữa tiệc.
every great adventure needs a wingman.
mọi cuộc phiêu lưu lớn đều cần một người bạn đồng hành.
i always rely on my wingman for support.
tôi luôn dựa vào cánh tay phải của tôi để được hỗ trợ.
she played the role of a wingman very well.
cô ấy đã thể hiện vai trò của một người bạn đồng hành rất tốt.
having a wingman makes dating easier.
có một người bạn đồng hành khiến việc hẹn hò dễ dàng hơn.
my wingman helped me approach her.
cánh tay phải của tôi đã giúp tôi tiếp cận cô ấy.
it's important to choose the right wingman.
điều quan trọng là phải chọn đúng người bạn đồng hành.
we always stick together like wingmen.
chúng tôi luôn gắn bó với nhau như những người bạn đồng hành.
he acted as my wingman during the mission.
anh ấy đóng vai trò là cánh tay phải của tôi trong nhiệm vụ.
a good wingman knows when to step back.
một người bạn đồng hành tốt biết khi nào nên lùi lại.
best wingman
tay lái tốt nhất
wingman role
vai trò của người bạn đồng hành
wingman duties
nhiệm vụ của người bạn đồng hành
my wingman
người bạn đồng hành của tôi
wingman support
sự hỗ trợ của người bạn đồng hành
good wingman
người bạn đồng hành tốt
wingman strategy
chiến lược của người bạn đồng hành
wingman advice
lời khuyên của người bạn đồng hành
wingman mission
nhiệm vụ của người bạn đồng hành
wingman partnership
quan hệ đối tác với người bạn đồng hành
he was my wingman during the party.
anh ấy là cánh tay phải của tôi trong bữa tiệc.
every great adventure needs a wingman.
mọi cuộc phiêu lưu lớn đều cần một người bạn đồng hành.
i always rely on my wingman for support.
tôi luôn dựa vào cánh tay phải của tôi để được hỗ trợ.
she played the role of a wingman very well.
cô ấy đã thể hiện vai trò của một người bạn đồng hành rất tốt.
having a wingman makes dating easier.
có một người bạn đồng hành khiến việc hẹn hò dễ dàng hơn.
my wingman helped me approach her.
cánh tay phải của tôi đã giúp tôi tiếp cận cô ấy.
it's important to choose the right wingman.
điều quan trọng là phải chọn đúng người bạn đồng hành.
we always stick together like wingmen.
chúng tôi luôn gắn bó với nhau như những người bạn đồng hành.
he acted as my wingman during the mission.
anh ấy đóng vai trò là cánh tay phải của tôi trong nhiệm vụ.
a good wingman knows when to step back.
một người bạn đồng hành tốt biết khi nào nên lùi lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay