wingspreads

[Mỹ]/ˈwɪŋsprɛdz/
[Anh]/ˈwɪŋsprɛdz/

Dịch

n. khoảng cách giữa đầu cánh của một con chim hoặc máy bay

Cụm từ & Cách kết hợp

wingspreads measurement

đo đạc sải cánh

wingspreads analysis

phân tích sải cánh

wingspreads comparison

so sánh sải cánh

wingspreads data

dữ liệu sải cánh

wingspreads study

nghiên cứu sải cánh

wingspreads variation

biến thể sải cánh

wingspreads assessment

đánh giá sải cánh

wingspreads estimation

ước tính sải cánh

wingspreads observation

quan sát sải cánh

wingspreads calculation

tính toán sải cánh

Câu ví dụ

the wingspreads of the eagle can reach up to seven feet.

Đường dài của đôi cánh của chim đại bàng có thể đạt tới bảy feet.

birdwatchers often measure wingspreads to identify species.

Những người quan sát chim thường đo độ rộng đôi cánh để xác định loài.

wingspreads vary significantly among different bird species.

Độ rộng đôi cánh khác nhau đáng kể giữa các loài chim khác nhau.

the wingspreads of butterflies are essential for classification.

Độ rộng đôi cánh của những con bướm rất quan trọng để phân loại.

understanding wingspreads helps in studying bird migration.

Hiểu về độ rộng đôi cánh giúp nghiên cứu về sự di cư của chim.

wingspreads can indicate the health of a bird species.

Độ rộng đôi cánh có thể cho thấy sức khỏe của một loài chim.

researchers recorded the wingspreads of various hawks.

Các nhà nghiên cứu đã ghi lại độ rộng đôi cánh của nhiều chim ưng.

wingspreads are often used in aerodynamics studies.

Độ rộng đôi cánh thường được sử dụng trong các nghiên cứu về khí động học.

observing wingspreads can reveal mating behaviors in birds.

Quan sát độ rộng đôi cánh có thể tiết lộ hành vi giao phối ở chim.

the wingspreads of albatrosses are among the largest.

Độ rộng đôi cánh của chim albatross là một trong những độ rộng lớn nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay