winslows

[Mỹ]/ˈwinzləu/
[Anh]/ˈwɪnzlo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Winslow (tên nam) - Một tên nam, Winslow.

Cụm từ & Cách kết hợp

Winslow town

thị trấn Winslow

Ví dụ thực tế

I ended up being court ordered to enroll at the Winslow Guidance Associates in Winslow, Arizona.

Tôi cuối cùng đã bị tòa án yêu cầu đăng ký tại Winslow Guidance Associates ở Winslow, Arizona.

Nguồn: Gates Annual Letter - 2015

Winslow, Arizona, is home to a relatively new attraction along Route 66.

Winslow, Arizona, là nơi có một điểm thu hút tương đối mới dọc theo Route 66.

Nguồn: U.S. Route 66

I don't know about stores and banks, but Guy Pillsbury built his share of houses and spent a good many years making sure the Atlantic Ocean and the harsh seacoast winters didn't wash away the Winslow Homer estate in Prout's Neck.

Tôi không biết về các cửa hàng và ngân hàng, nhưng Guy Pillsbury đã xây dựng một số nhà và dành nhiều năm để đảm bảo đại gia đình Winslow Homer ở Prout's Neck không bị cuốn trôi bởi Đại Tây Dương và những mùa đông ven biển khắc nghiệt.

Nguồn: Stephen King on Writing

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay