wintams

[Mỹ]/wɪntæmz/
[Anh]/wɪntæmz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

wintams season

the wintams

wintams weather

wintammed in

wintamming down

during wintams

wintams day

wintams morning

wintams period

wintams time

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay