wirehairs

[Mỹ]/ˈwaɪəheəz/
[Anh]/ˈwaɪrˌhɛrz/

Dịch

n. chó được phủ lớp cứng

Cụm từ & Cách kết hợp

wirehairs breed

giống chó wirehaired

wirehairs grooming

dọn lông cho chó wirehaired

wirehairs training

huấn luyện chó wirehaired

wirehairs characteristics

đặc điểm của chó wirehaired

wirehairs temperament

tính cách của chó wirehaired

wirehairs care

chăm sóc chó wirehaired

wirehairs history

lịch sử của chó wirehaired

wirehairs health

sức khỏe của chó wirehaired

wirehairs personality

tính cách của chó wirehaired

wirehairs appearance

vẻ ngoài của chó wirehaired

Câu ví dụ

wirehairs are known for their distinctive coat.

wirehaireds nổi tiếng với bộ lông đặc biệt của chúng.

many people love wirehairs for their playful nature.

rất nhiều người yêu thích wirehaireds vì tính cách nghịch ngợm của chúng.

wirehairs require regular grooming to maintain their coat.

wirehaireds cần được chải chuốt thường xuyên để duy trì bộ lông của chúng.

training wirehairs can be a fun and rewarding experience.

việc huấn luyện wirehaireds có thể là một trải nghiệm thú vị và bổ ích.

wirehairs are excellent hunting companions.

wirehaireds là những người bạn đồng hành săn bắn tuyệt vời.

people often admire the intelligence of wirehairs.

mọi người thường ngưỡng mộ trí thông minh của wirehaireds.

wirehairs can adapt well to various living environments.

wirehaireds có thể thích nghi tốt với nhiều môi trường sống khác nhau.

many families choose wirehairs as their pets.

nhiều gia đình chọn wirehaireds làm thú cưng của họ.

wirehairs are known for their loyalty and affection.

wirehaireds nổi tiếng với lòng trung thành và sự yêu mến của chúng.

taking care of wirehairs can be a fulfilling task.

việc chăm sóc wirehaireds có thể là một nhiệm vụ thỏa mãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay