emotional withdrawnnesses
sự thu mình về mặt cảm xúc
social withdrawnnesses
sự thu mình về mặt xã hội
chronic withdrawnnesses
sự thu mình mãn tính
severe withdrawnnesses
sự thu mình nghiêm trọng
temporary withdrawnnesses
sự thu mình tạm thời
psychological withdrawnnesses
sự thu mình về mặt tâm lý
emotional and withdrawnnesses
cảm xúc và sự thu mình
social and withdrawnnesses
xã hội và sự thu mình
withdrawnnesses in children
sự thu mình ở trẻ em
withdrawnnesses in adults
sự thu mình ở người lớn
her withdrawnnesses made it difficult for her to connect with others.
Những tính cách dè dặt của cô ấy khiến cô ấy khó kết nối với những người khác.
he often retreats into his withdrawnnesses during social gatherings.
Anh ấy thường thu mình lại vào những tính cách dè dặt của mình trong các buổi tụ họp xã hội.
the withdrawnnesses of the children were evident in their quiet behavior.
Những tính cách dè dặt của các con trẻ thể hiện rõ ở hành vi im lặng của chúng.
she expressed her withdrawnnesses through her art.
Cô ấy thể hiện những tính cách dè dặt của mình qua nghệ thuật.
his withdrawnnesses often led to misunderstandings with friends.
Những tính cách dè dặt của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với bạn bè.
in times of stress, her withdrawnnesses became more pronounced.
Trong những lúc căng thẳng, những tính cách dè dặt của cô ấy trở nên rõ ràng hơn.
they discussed the importance of understanding one's own withdrawnnesses.
Họ thảo luận về tầm quan trọng của việc hiểu rõ những tính cách dè dặt của bản thân.
his withdrawnnesses were a barrier to forming new relationships.
Những tính cách dè dặt của anh ấy là một rào cản cho việc xây dựng các mối quan hệ mới.
therapists often help clients address their withdrawnnesses.
Các nhà trị liệu thường giúp khách hàng giải quyết những tính cách dè dặt của họ.
overcoming her withdrawnnesses took time and effort.
Vượt qua những tính cách dè dặt của cô ấy cần thời gian và nỗ lực.
emotional withdrawnnesses
sự thu mình về mặt cảm xúc
social withdrawnnesses
sự thu mình về mặt xã hội
chronic withdrawnnesses
sự thu mình mãn tính
severe withdrawnnesses
sự thu mình nghiêm trọng
temporary withdrawnnesses
sự thu mình tạm thời
psychological withdrawnnesses
sự thu mình về mặt tâm lý
emotional and withdrawnnesses
cảm xúc và sự thu mình
social and withdrawnnesses
xã hội và sự thu mình
withdrawnnesses in children
sự thu mình ở trẻ em
withdrawnnesses in adults
sự thu mình ở người lớn
her withdrawnnesses made it difficult for her to connect with others.
Những tính cách dè dặt của cô ấy khiến cô ấy khó kết nối với những người khác.
he often retreats into his withdrawnnesses during social gatherings.
Anh ấy thường thu mình lại vào những tính cách dè dặt của mình trong các buổi tụ họp xã hội.
the withdrawnnesses of the children were evident in their quiet behavior.
Những tính cách dè dặt của các con trẻ thể hiện rõ ở hành vi im lặng của chúng.
she expressed her withdrawnnesses through her art.
Cô ấy thể hiện những tính cách dè dặt của mình qua nghệ thuật.
his withdrawnnesses often led to misunderstandings with friends.
Những tính cách dè dặt của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với bạn bè.
in times of stress, her withdrawnnesses became more pronounced.
Trong những lúc căng thẳng, những tính cách dè dặt của cô ấy trở nên rõ ràng hơn.
they discussed the importance of understanding one's own withdrawnnesses.
Họ thảo luận về tầm quan trọng của việc hiểu rõ những tính cách dè dặt của bản thân.
his withdrawnnesses were a barrier to forming new relationships.
Những tính cách dè dặt của anh ấy là một rào cản cho việc xây dựng các mối quan hệ mới.
therapists often help clients address their withdrawnnesses.
Các nhà trị liệu thường giúp khách hàng giải quyết những tính cách dè dặt của họ.
overcoming her withdrawnnesses took time and effort.
Vượt qua những tính cách dè dặt của cô ấy cần thời gian và nỗ lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay