withstanding pressure
chịu được áp lực
withstanding challenges
vượt qua những thách thức
withstanding criticism
chịu được sự chỉ trích
withstanding adversity
vượt qua nghịch cảnh
withstanding change
chịu được sự thay đổi
withstanding opposition
chống lại sự phản đối
withstanding temptation
chống lại sự cám dỗ
withstanding time
vượt qua thời gian
withstanding doubt
chống lại sự nghi ngờ
withstanding stress
chịu được căng thẳng
withstanding the storm, the old tree stood tall.
bất chấp cơn bão, cây cổ thụ vẫn đứng vững.
she managed to succeed, withstanding all the challenges.
cô ấy đã đạt được thành công, vượt qua mọi thử thách.
the building was designed to withstand earthquakes.
tòa nhà được thiết kế để chịu được động đất.
withstanding criticism, he continued to pursue his dreams.
bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
they built a bridge that could withstand heavy loads.
họ đã xây một cây cầu có thể chịu được tải trọng lớn.
withstanding pressure, she remained calm during the interview.
bất chấp áp lực, cô ấy vẫn bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.
his determination helped him withstand the tough times.
sự quyết tâm của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
the fabric is made to withstand high temperatures.
vải được làm để chịu được nhiệt độ cao.
withstanding the heat, the athlete finished the race.
bất chấp cái nóng, vận động viên đã hoàn thành cuộc đua.
she spoke confidently, withstanding the doubts of others.
cô ấy nói một cách tự tin, vượt qua sự nghi ngờ của người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay