withstanding

[Mỹ]/wɪðˈstændɪŋ/
[Anh]/wɪðˈstændɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chịu đựng hoặc chống lại điều gì

Cụm từ & Cách kết hợp

withstanding pressure

chịu được áp lực

withstanding challenges

vượt qua những thách thức

withstanding criticism

chịu được sự chỉ trích

withstanding adversity

vượt qua nghịch cảnh

withstanding change

chịu được sự thay đổi

withstanding opposition

chống lại sự phản đối

withstanding temptation

chống lại sự cám dỗ

withstanding time

vượt qua thời gian

withstanding doubt

chống lại sự nghi ngờ

withstanding stress

chịu được căng thẳng

Câu ví dụ

withstanding the storm, the old tree stood tall.

bất chấp cơn bão, cây cổ thụ vẫn đứng vững.

she managed to succeed, withstanding all the challenges.

cô ấy đã đạt được thành công, vượt qua mọi thử thách.

the building was designed to withstand earthquakes.

tòa nhà được thiết kế để chịu được động đất.

withstanding criticism, he continued to pursue his dreams.

bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.

they built a bridge that could withstand heavy loads.

họ đã xây một cây cầu có thể chịu được tải trọng lớn.

withstanding pressure, she remained calm during the interview.

bất chấp áp lực, cô ấy vẫn bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.

his determination helped him withstand the tough times.

sự quyết tâm của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.

the fabric is made to withstand high temperatures.

vải được làm để chịu được nhiệt độ cao.

withstanding the heat, the athlete finished the race.

bất chấp cái nóng, vận động viên đã hoàn thành cuộc đua.

she spoke confidently, withstanding the doubts of others.

cô ấy nói một cách tự tin, vượt qua sự nghi ngờ của người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay