wiverns

[Mỹ]/ˈwɪvənz/
[Anh]/ˈwɪvərnz/

Dịch

n.rồng hai chân

Cụm từ & Cách kết hợp

wiverns flying

wyvern bay

wiverns attack

wyvern tấn công

wiverns nest

tổ wyvern

wiverns battle

wyvern chiến đấu

wiverns roar

wyvern gầm gừ

wiverns flight

chuyến bay của wyvern

wiverns lair

hang wyvern

wiverns fire

lửa wyvern

wiverns scale

vảy wyvern

wiverns wings

cánh wyvern

Câu ví dụ

wiverns are often depicted in fantasy literature.

các wyvern thường được mô tả trong văn học giả tưởng.

many video games feature wiverns as powerful creatures.

nhiều trò chơi điện tử có các wyvern như những sinh vật mạnh mẽ.

in some cultures, wiverns are symbols of strength.

trong một số nền văn hóa, wyvern là biểu tượng của sức mạnh.

wiverns can breathe fire, making them formidable opponents.

wyvern có thể thở ra lửa, khiến chúng trở thành những đối thủ đáng gờm.

artists often illustrate wiverns in their artwork.

các nghệ sĩ thường minh họa wyvern trong tác phẩm nghệ thuật của họ.

wiverns are often used in role-playing games.

wyvern thường được sử dụng trong các trò chơi nhập vai.

some stories feature heroic knights battling wiverns.

một số câu chuyện có các hiệp sĩ dũng cảm chiến đấu với wyvern.

wiverns are fascinating creatures in mythology.

wyvern là những sinh vật hấp dẫn trong thần thoại.

in many tales, wiverns guard treasures.

trong nhiều câu chuyện, wyvern canh giữ kho báu.

wiverns have become popular in modern fantasy games.

wyvern đã trở nên phổ biến trong các trò chơi giả tưởng hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay