wiving life
cuộc sống hôn nhân
wiving choice
sự lựa chọn hôn nhân
wiving partner
người bạn đời
wiving rights
quyền lợi hôn nhân
wiving vows
lời thề hôn nhân
wiving ceremony
nghi lễ cưới hỏi
wiving happiness
hạnh phúc hôn nhân
wiving support
sự hỗ trợ hôn nhân
wiving expectations
mong đợi hôn nhân
wiving journey
hành trình hôn nhân
wiving is a significant step in a relationship.
việc chung sống là một bước quan trọng trong mối quan hệ.
they discussed the idea of wiving during dinner.
họ đã thảo luận về ý tưởng chung sống trong bữa tối.
wiving brings new responsibilities and joys.
việc chung sống mang lại những trách nhiệm và niềm vui mới.
she believes in wiving for love, not convenience.
cô ấy tin vào việc chung sống vì tình yêu, chứ không phải vì sự tiện lợi.
wiving can strengthen family bonds.
việc chung sống có thể củng cố các mối quan hệ gia đình.
they are excited about the prospect of wiving soon.
họ rất hào hứng với khả năng chung sống sớm.
wiving often involves cultural traditions.
việc chung sống thường liên quan đến các truyền thống văn hóa.
he is planning a special proposal before wiving.
anh ấy đang lên kế hoạch cầu hôn đặc biệt trước khi chung sống.
wiving requires mutual understanding and respect.
việc chung sống đòi hỏi sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
they are considering the financial aspects of wiving.
họ đang xem xét các khía cạnh tài chính của việc chung sống.
wiving life
cuộc sống hôn nhân
wiving choice
sự lựa chọn hôn nhân
wiving partner
người bạn đời
wiving rights
quyền lợi hôn nhân
wiving vows
lời thề hôn nhân
wiving ceremony
nghi lễ cưới hỏi
wiving happiness
hạnh phúc hôn nhân
wiving support
sự hỗ trợ hôn nhân
wiving expectations
mong đợi hôn nhân
wiving journey
hành trình hôn nhân
wiving is a significant step in a relationship.
việc chung sống là một bước quan trọng trong mối quan hệ.
they discussed the idea of wiving during dinner.
họ đã thảo luận về ý tưởng chung sống trong bữa tối.
wiving brings new responsibilities and joys.
việc chung sống mang lại những trách nhiệm và niềm vui mới.
she believes in wiving for love, not convenience.
cô ấy tin vào việc chung sống vì tình yêu, chứ không phải vì sự tiện lợi.
wiving can strengthen family bonds.
việc chung sống có thể củng cố các mối quan hệ gia đình.
they are excited about the prospect of wiving soon.
họ rất hào hứng với khả năng chung sống sớm.
wiving often involves cultural traditions.
việc chung sống thường liên quan đến các truyền thống văn hóa.
he is planning a special proposal before wiving.
anh ấy đang lên kế hoạch cầu hôn đặc biệt trước khi chung sống.
wiving requires mutual understanding and respect.
việc chung sống đòi hỏi sự hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau.
they are considering the financial aspects of wiving.
họ đang xem xét các khía cạnh tài chính của việc chung sống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now