wizardly powers
sức mạnh phù thủy
wizardly skills
kỹ năng phù thủy
wizardly charm
phép quyến rũ của phù thủy
wizardly wisdom
trí tuệ phù thủy
wizardly knowledge
kiến thức phù thủy
wizardly tricks
mánh phép phù thủy
wizardly art
nghệ thuật phù thủy
wizardly ways
con đường của phù thủy
wizardly spells
bài phép phù thủy
wizardly feats
thành tích của phù thủy
the wizardly charm of the old book captivated everyone.
sức quyến rũ huyền bí của cuốn sách cổ đã chinh phục tất cả mọi người.
she performed a wizardly trick that left us all amazed.
cô ấy đã thực hiện một trò ảo thuật huyền bí khiến tất cả chúng tôi đều kinh ngạc.
the wizardly landscape was like something out of a fairy tale.
khung cảnh huyền bí như bước ra từ câu chuyện cổ tích.
his wizardly skills in cooking made every meal a delight.
kỹ năng nấu nướng huyền bí của anh ấy khiến mọi bữa ăn đều trở nên thú vị.
the wizardly performance left the audience spellbound.
sự biểu diễn huyền bí khiến khán giả say đắm.
her wizardly knowledge of plants amazed the botanists.
kiến thức huyền bí của cô ấy về thực vật khiến các nhà thực vật học kinh ngạc.
the wizardly aura around him made him stand out in the crowd.
hào quang huyền bí xung quanh anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật giữa đám đông.
with a wizardly flick of his wand, he transformed the room.
với một cái vẫy huyền bí của cây đũa phép của anh ấy, anh ấy đã biến đổi căn phòng.
her wizardly talent for storytelling kept everyone entertained.
tài năng kể chuyện huyền bí của cô ấy khiến mọi người đều thích thú.
the wizardly atmosphere of the festival was enchanting.
không khí huyền bí của lễ hội thật quyến rũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay