wlans

[Mỹ]/ˈwɒlænz/
[Anh]/ˈwɑːlænz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mạng không dây cục bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

wlans enabled

wlans đã được bật

connecting wlans

đang kết nối wlans

wlans available

wlans khả dụng

configure wlans

thiết lập wlans

wlans signal

tín hiệu wlan

secure wlans

bảo mật wlans

multiple wlans

nhiều wlan

wlans connectivity

kết nối wlan

troubleshoot wlans

khắc phục sự cố wlan

disable wlans

tắt wlans

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay