using wmds
Vietnamese_translation
wmds are
Vietnamese_translation
the wmds
Vietnamese_translation
wmds with
Vietnamese_translation
of wmds
Vietnamese_translation
for wmds
Vietnamese_translation
wmds in
Vietnamese_translation
wmds to
Vietnamese_translation
wmds by
Vietnamese_translation
about wmds
Vietnamese_translation
the international community is deeply concerned about wmds proliferation.
Chuẩn cộng đồng quốc tế rất quan tâm đến việc phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
countries must cooperate to prevent wmds from falling into the wrong hands.
Các quốc gia phải hợp tác để ngăn chặn vũ khí hủy diệt hàng loạt rơi vào tay sai trái.
the threat of wmds remains one of the greatest challenges to global security.
Mối đe dọa từ vũ khí hủy diệt hàng loạt vẫn là một trong những thách thức lớn nhất đối với an ninh toàn cầu.
intelligence agencies are closely monitoring wmds programs in hostile nations.
Các cơ quan tình báo đang theo dõi sát sao các chương trình vũ khí hủy diệt hàng loạt tại các quốc gia thù địch.
international treaties aim to eliminate wmds through comprehensive disarmament.
Các hiệp ước quốc tế nhằm loại bỏ vũ khí hủy diệt hàng loạt thông qua phi vũ trang toàn diện.
terrorist organizations actively seek to acquire wmds for destructive attacks.
Các tổ chức khủng bố tích cực tìm cách thu thập vũ khí hủy diệt hàng loạt để tiến hành các cuộc tấn công tàn phá.
scientists bear responsibility to ensure their research does not advance wmds development.
Các nhà khoa học phải chịu trách nhiệm đảm bảo nghiên cứu của họ không thúc đẩy việc phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt.
military forces maintain readiness to respond effectively to any wmds threat.
Lực lượng quân sự duy trì sự sẵn sàng để phản ứng hiệu quả với bất kỳ mối đe dọa nào từ vũ khí hủy diệt hàng loạt.
enhanced border security helps intercept illegal trafficking of wmds materials.
Tăng cường an ninh biên giới giúp ngăn chặn việc buôn bán bất hợp pháp các vật liệu vũ khí hủy diệt hàng loạt.
diplomatic negotiations play a crucial role in resolving the international wmds crisis.
Các cuộc đàm phán ngoại giao đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng vũ khí hủy diệt hàng loạt quốc tế.
the use of wmds would constitute a grave violation of international humanitarian law.
Sự sử dụng vũ khí hủy diệt hàng loạt sẽ cấu thành một vi phạm nghiêm trọng đối với luật nhân đạo quốc tế.
security experts warn that rogue states may supply wmds to non-state actors.
Các chuyên gia an ninh cảnh báo rằng các quốc gia bất hợp pháp có thể cung cấp vũ khí hủy diệt hàng loạt cho các nhân vật phi quốc gia.
using wmds
Vietnamese_translation
wmds are
Vietnamese_translation
the wmds
Vietnamese_translation
wmds with
Vietnamese_translation
of wmds
Vietnamese_translation
for wmds
Vietnamese_translation
wmds in
Vietnamese_translation
wmds to
Vietnamese_translation
wmds by
Vietnamese_translation
about wmds
Vietnamese_translation
the international community is deeply concerned about wmds proliferation.
Chuẩn cộng đồng quốc tế rất quan tâm đến việc phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.
countries must cooperate to prevent wmds from falling into the wrong hands.
Các quốc gia phải hợp tác để ngăn chặn vũ khí hủy diệt hàng loạt rơi vào tay sai trái.
the threat of wmds remains one of the greatest challenges to global security.
Mối đe dọa từ vũ khí hủy diệt hàng loạt vẫn là một trong những thách thức lớn nhất đối với an ninh toàn cầu.
intelligence agencies are closely monitoring wmds programs in hostile nations.
Các cơ quan tình báo đang theo dõi sát sao các chương trình vũ khí hủy diệt hàng loạt tại các quốc gia thù địch.
international treaties aim to eliminate wmds through comprehensive disarmament.
Các hiệp ước quốc tế nhằm loại bỏ vũ khí hủy diệt hàng loạt thông qua phi vũ trang toàn diện.
terrorist organizations actively seek to acquire wmds for destructive attacks.
Các tổ chức khủng bố tích cực tìm cách thu thập vũ khí hủy diệt hàng loạt để tiến hành các cuộc tấn công tàn phá.
scientists bear responsibility to ensure their research does not advance wmds development.
Các nhà khoa học phải chịu trách nhiệm đảm bảo nghiên cứu của họ không thúc đẩy việc phát triển vũ khí hủy diệt hàng loạt.
military forces maintain readiness to respond effectively to any wmds threat.
Lực lượng quân sự duy trì sự sẵn sàng để phản ứng hiệu quả với bất kỳ mối đe dọa nào từ vũ khí hủy diệt hàng loạt.
enhanced border security helps intercept illegal trafficking of wmds materials.
Tăng cường an ninh biên giới giúp ngăn chặn việc buôn bán bất hợp pháp các vật liệu vũ khí hủy diệt hàng loạt.
diplomatic negotiations play a crucial role in resolving the international wmds crisis.
Các cuộc đàm phán ngoại giao đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng vũ khí hủy diệt hàng loạt quốc tế.
the use of wmds would constitute a grave violation of international humanitarian law.
Sự sử dụng vũ khí hủy diệt hàng loạt sẽ cấu thành một vi phạm nghiêm trọng đối với luật nhân đạo quốc tế.
security experts warn that rogue states may supply wmds to non-state actors.
Các chuyên gia an ninh cảnh báo rằng các quốc gia bất hợp pháp có thể cung cấp vũ khí hủy diệt hàng loạt cho các nhân vật phi quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay