wmo

[Mỹ]/double-u em oh/
[Anh]/double-u em oh/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuwmoes

Cụm từ & Cách kết hợp

wmo standards

wmo guidelines

wmo regulations

wmo report

wmo data

wmo forecast

wmo conference

wmo member

wmo climate

wmo weather

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay