wolfeyes

[Mỹ]/ˈwʊlfaɪz/
[Anh]/ˈwʊlfaɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

wolfeyes watching

wolfeyes burning

wolfeyes gleaming

wolfeyes fixed

wolfeyes following

wolfeyes piercing

wolfeyes stared

wolfeyes glowing

wolfeyes scanning

wolfeyes blazing

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay