wolflike

[Mỹ]/ˈwʊflʌɪk/
[Anh]/ˈwʊfˌlaɪk/

Dịch

adj. giống hoặc có đặc điểm của một con sói

Cụm từ & Cách kết hợp

wolflike behavior

hành vi như sói

wolflike instincts

bản năng như sói

wolflike appearance

vẻ ngoài như sói

wolflike traits

đặc điểm như sói

wolflike qualities

phẩm chất như sói

wolflike nature

tính cách như sói

wolflike growl

tiếng gầm như sói

wolflike eyes

đôi mắt như sói

wolflike howl

tiếng hú như sói

wolflike pack

bầy sói

Câu ví dụ

his wolflike instincts made him a great leader.

Những bản năng giống như của chó sói khiến anh trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

she moved with a wolflike grace through the forest.

Cô ấy di chuyển một cách duyên dáng như chó sói trong rừng.

the wolflike pack mentality can be seen in many social groups.

Tâm lý bầy đàn giống như của chó sói có thể được nhìn thấy ở nhiều nhóm xã hội.

his wolflike appearance intimidated his opponents.

Dáng vẻ giống chó sói của anh ấy khiến đối thủ khiếp sợ.

wolflike behavior is often associated with survival instincts.

Hành vi giống chó sói thường gắn liền với bản năng sinh tồn.

the children's wolflike howls echoed through the night.

Tiếng hú giống chó sói của bọn trẻ vang vọng trong đêm.

her wolflike determination drove her to succeed.

Sự quyết tâm giống chó sói của cô ấy thúc đẩy cô ấy thành công.

they formed a wolflike bond that was unbreakable.

Họ đã hình thành một mối liên kết giống như của chó sói mà không thể phá vỡ.

he had a wolflike hunger for knowledge.

Anh ấy có một sự thèm khát kiến ​​thức giống như của chó sói.

her wolflike eyes seemed to pierce through the darkness.

Đôi mắt giống chó sói của cô ấy có vẻ như xuyên thấu bóng tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay