wombats

[Mỹ]/ˈwɒmbæts/
[Anh]/ˈwɑːmˌbæts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình thức số nhiều của wombat

Cụm từ & Cách kết hợp

wombats are cute

wombats rất dễ thương

wombats in australia

wombats ở úc

wombats dig burrows

wombats đào hang

wombats are nocturnal

wombats là động vật về đêm

wombats eat grass

wombats ăn cỏ

wombats are marsupials

wombats là động vật có túi

wombats are endangered

wombats đang bị đe dọa

wombats are solitary

wombats sống độc lập

Câu ví dụ

wombats are native to australia.

wombat là loài bản địa của Úc.

wombats dig extensive burrows.

wombat đào các hang phức tạp.

wombats are known for their cubic poop.

wombat nổi tiếng với phân lập phương.

many people find wombats adorable.

rất nhiều người thấy wombats rất đáng yêu.

wombats are mostly nocturnal animals.

wombat chủ yếu là động vật về đêm.

wombats have strong, sturdy bodies.

wombat có cơ thể khỏe mạnh và chắc nịch.

wombats are herbivores that eat grass.

wombat là động vật ăn cỏ ăn cỏ.

wombats can run surprisingly fast.

wombat có thể chạy rất nhanh một cách đáng ngạc nhiên.

wombats are often seen in wildlife parks.

wombat thường được nhìn thấy trong các công viên động vật hoang dã.

wombats have a unique way of moving.

wombat có một cách di chuyển độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay