policy wonks
những người am hiểu chính sách
data wonks
những người am hiểu dữ liệu
finance wonks
những người am hiểu tài chính
tech wonks
những người am hiểu công nghệ
education wonks
những người am hiểu giáo dục
political wonks
những người am hiểu chính trị
health wonks
những người am hiểu sức khỏe
strategy wonks
những người am hiểu chiến lược
media wonks
những người am hiểu truyền thông
marketing wonks
những người am hiểu marketing
policy wonks often discuss the implications of new legislation.
Những người am hiểu về chính sách thường thảo luận về những tác động của luật pháp mới.
economics wonks gathered to analyze the latest market trends.
Những người am hiểu về kinh tế đã tập hợp lại để phân tích những xu hướng thị trường mới nhất.
in the meeting, the wonks presented their research findings.
Trong cuộc họp, những người am hiểu đã trình bày những kết quả nghiên cứu của họ.
wonks are often seen as the backbone of effective governance.
Những người am hiểu thường được xem là nền tảng của quản trị hiệu quả.
the conference attracted many policy wonks from various fields.
Hội nghị đã thu hút nhiều người am hiểu về chính sách từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
wonks love to debate the finer points of public policy.
Những người am hiểu thích tranh luận về những điểm chi tiết của chính sách công.
many wonks believe that data-driven decisions lead to better outcomes.
Nhiều người am hiểu tin rằng những quyết định dựa trên dữ liệu dẫn đến kết quả tốt hơn.
political wonks analyze election results to predict future trends.
Những người am hiểu về chính trị phân tích kết quả bầu cử để dự đoán xu hướng tương lai.
wonks often write detailed reports on their findings.
Những người am hiểu thường viết những báo cáo chi tiết về những phát hiện của họ.
the forum was filled with wonks eager to share their insights.
Diễn đàn tràn ngập những người am hiểu háo hức chia sẻ những hiểu biết của họ.
policy wonks
những người am hiểu chính sách
data wonks
những người am hiểu dữ liệu
finance wonks
những người am hiểu tài chính
tech wonks
những người am hiểu công nghệ
education wonks
những người am hiểu giáo dục
political wonks
những người am hiểu chính trị
health wonks
những người am hiểu sức khỏe
strategy wonks
những người am hiểu chiến lược
media wonks
những người am hiểu truyền thông
marketing wonks
những người am hiểu marketing
policy wonks often discuss the implications of new legislation.
Những người am hiểu về chính sách thường thảo luận về những tác động của luật pháp mới.
economics wonks gathered to analyze the latest market trends.
Những người am hiểu về kinh tế đã tập hợp lại để phân tích những xu hướng thị trường mới nhất.
in the meeting, the wonks presented their research findings.
Trong cuộc họp, những người am hiểu đã trình bày những kết quả nghiên cứu của họ.
wonks are often seen as the backbone of effective governance.
Những người am hiểu thường được xem là nền tảng của quản trị hiệu quả.
the conference attracted many policy wonks from various fields.
Hội nghị đã thu hút nhiều người am hiểu về chính sách từ nhiều lĩnh vực khác nhau.
wonks love to debate the finer points of public policy.
Những người am hiểu thích tranh luận về những điểm chi tiết của chính sách công.
many wonks believe that data-driven decisions lead to better outcomes.
Nhiều người am hiểu tin rằng những quyết định dựa trên dữ liệu dẫn đến kết quả tốt hơn.
political wonks analyze election results to predict future trends.
Những người am hiểu về chính trị phân tích kết quả bầu cử để dự đoán xu hướng tương lai.
wonks often write detailed reports on their findings.
Những người am hiểu thường viết những báo cáo chi tiết về những phát hiện của họ.
the forum was filled with wonks eager to share their insights.
Diễn đàn tràn ngập những người am hiểu háo hức chia sẻ những hiểu biết của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay