woodiest

[Mỹ]/ˈwʊd.i.əst/
[Anh]/ˈwʊd.i.əst/

Dịch

adj.có nhiều cây nhất hoặc có nhiều gỗ nhất

Cụm từ & Cách kết hợp

woodiest tree

cây gỗ nhiều nhất

woodiest plant

thực vật gỗ nhiều nhất

woodiest area

khu vực gỗ nhiều nhất

woodiest species

loài gỗ nhiều nhất

woodiest material

vật liệu gỗ nhiều nhất

woodiest forest

rừng gỗ nhiều nhất

woodiest bark

vỏ cây gỗ nhiều nhất

woodiest flavor

vị gỗ nhiều nhất

woodiest structure

cấu trúc gỗ nhiều nhất

woodiest furniture

đồ nội thất gỗ nhiều nhất

Câu ví dụ

that tree is the woodiest in the entire forest.

cây đó là cây có nhiều gỗ nhất trong toàn bộ khu rừng.

he built the woodiest cabin using local timber.

anh ấy đã xây dựng căn nhà gỗ có nhiều gỗ nhất bằng gỗ địa phương.

this furniture is made from the woodiest species available.

đồ nội thất này được làm từ loài gỗ có nhiều gỗ nhất hiện có.

the woodiest part of the plant is often the strongest.

phần gỗ nhất của cây thường là phần khỏe nhất.

in this competition, the woodiest contestant will win.

trong cuộc thi này, người tham gia có nhiều gỗ nhất sẽ thắng.

they chose the woodiest logs for their construction project.

họ đã chọn những khúc gỗ có nhiều gỗ nhất cho dự án xây dựng của họ.

the woodiest flavors come from aging the wine in oak barrels.

hương vị gỗ nhất đến từ việc ủ rượu vang trong thùng gỗ sồi.

her writing style is the woodiest i've ever read.

phong cách viết của cô ấy là phong cách gỗ nhất mà tôi từng đọc.

he prefers the woodiest options when selecting a scent.

anh ấy thích các lựa chọn gỗ nhất khi chọn một mùi hương.

the woodiest regions are home to diverse wildlife.

các khu vực có nhiều gỗ nhất là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay