near woodmills
Gần xưởng gỗ
old woodmills
Xưởng gỗ cũ
abandoned woodmills
Xưởng gỗ bỏ hoang
woodmilling village
Thị trấn chế biến gỗ
woodmilling town
Thị trấn chế biến gỗ
woodmilling hamlet
Ấp chế biến gỗ
woodmill village
Thị trấn xưởng gỗ
newly woodmilled
Mới được chế biến gỗ
freshly woodmilled
Vừa được chế biến gỗ
woodmills nearby
Xưởng gỗ gần đây
near woodmills
Gần xưởng gỗ
old woodmills
Xưởng gỗ cũ
abandoned woodmills
Xưởng gỗ bỏ hoang
woodmilling village
Thị trấn chế biến gỗ
woodmilling town
Thị trấn chế biến gỗ
woodmilling hamlet
Ấp chế biến gỗ
woodmill village
Thị trấn xưởng gỗ
newly woodmilled
Mới được chế biến gỗ
freshly woodmilled
Vừa được chế biến gỗ
woodmills nearby
Xưởng gỗ gần đây
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay