woodrat

[Mỹ]/ˈwʊdræt/
[Anh]/ˈwʊdræt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

na. Một loài gặm nhấm thuộc chi Neotoma, được tìm thấy ở Bắc Mỹ, đặc trưng bởi tai lớn và đuôi lông mềm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay