woodruff

[Mỹ]/'wʊdrʌf/
[Anh]/'wʊdrəf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cây sweet woodruff - một loại cây thường được sử dụng để tạo hương vị hoặc làm các chế phẩm y tế.
Word Forms
số nhiềuwoodruffs

Cụm từ & Cách kết hợp

sweet woodruff

rau dâu tai

woodruff plant

cây dâu tai

fragrant woodruff

dâu tai thơm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay