| số nhiều | woodruffs |
sweet woodruff
rau dâu tai
woodruff plant
cây dâu tai
fragrant woodruff
dâu tai thơm
sweet woodruff
rau dâu tai
woodruff plant
cây dâu tai
fragrant woodruff
dâu tai thơm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay