love wooers
những người cầu hôn yêu thương
desperate wooers
những người cầu hôn tuyệt vọng
persistent wooers
những người cầu hôn bền bỉ
wealthy wooers
những người cầu hôn giàu có
charming wooers
những người cầu hôn quyến rũ
eager wooers
những người cầu hôn nhiệt tình
ardent wooers
những người cầu hôn say đắm
young wooers
những người cầu hôn trẻ tuổi
romantic wooers
những người cầu hôn lãng mạn
unwanted wooers
những người cầu hôn không được chào đón
many wooers tried to win her heart.
Nhiều người cầu hôn đã cố gắng giành được trái tim của cô.
she had several wooers competing for her affection.
Cô có một vài người cầu hôn tranh giành sự yêu mến của cô.
his charm attracted many wooers to his side.
Sự quyến rũ của anh ấy đã thu hút nhiều người cầu hôn về phía anh ấy.
despite her many wooers, she remained single.
Bất chấp nhiều người cầu hôn của cô, cô vẫn độc thân.
her parents were pleased with her wooers.
Bố mẹ cô hài lòng với những người cầu hôn của cô.
each wooer brought a unique gift to impress her.
Mỗi người cầu hôn đều mang đến một món quà độc đáo để gây ấn tượng với cô.
she enjoyed the attention from her many wooers.
Cô thích sự chú ý từ nhiều người cầu hôn của mình.
the wooers lined up to ask for her hand in marriage.
Những người cầu hôn xếp hàng để xin cô về làm vợ.
some wooers tried to impress her with poetry.
Một số người cầu hôn cố gắng gây ấn tượng với cô bằng thơ.
her wooers often brought flowers to court her.
Những người cầu hôn của cô thường mang hoa để tán tỉnh cô.
love wooers
những người cầu hôn yêu thương
desperate wooers
những người cầu hôn tuyệt vọng
persistent wooers
những người cầu hôn bền bỉ
wealthy wooers
những người cầu hôn giàu có
charming wooers
những người cầu hôn quyến rũ
eager wooers
những người cầu hôn nhiệt tình
ardent wooers
những người cầu hôn say đắm
young wooers
những người cầu hôn trẻ tuổi
romantic wooers
những người cầu hôn lãng mạn
unwanted wooers
những người cầu hôn không được chào đón
many wooers tried to win her heart.
Nhiều người cầu hôn đã cố gắng giành được trái tim của cô.
she had several wooers competing for her affection.
Cô có một vài người cầu hôn tranh giành sự yêu mến của cô.
his charm attracted many wooers to his side.
Sự quyến rũ của anh ấy đã thu hút nhiều người cầu hôn về phía anh ấy.
despite her many wooers, she remained single.
Bất chấp nhiều người cầu hôn của cô, cô vẫn độc thân.
her parents were pleased with her wooers.
Bố mẹ cô hài lòng với những người cầu hôn của cô.
each wooer brought a unique gift to impress her.
Mỗi người cầu hôn đều mang đến một món quà độc đáo để gây ấn tượng với cô.
she enjoyed the attention from her many wooers.
Cô thích sự chú ý từ nhiều người cầu hôn của mình.
the wooers lined up to ask for her hand in marriage.
Những người cầu hôn xếp hàng để xin cô về làm vợ.
some wooers tried to impress her with poetry.
Một số người cầu hôn cố gắng gây ấn tượng với cô bằng thơ.
her wooers often brought flowers to court her.
Những người cầu hôn của cô thường mang hoa để tán tỉnh cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay