wooers

[US]/wʊəz/
[UK]/wʊərz/

Translation

n. những người tìm cách giành được tình yêu hoặc sự quý mến của ai đó

Phrases & Collocations

love wooers

những người cầu hôn yêu thương

desperate wooers

những người cầu hôn tuyệt vọng

persistent wooers

những người cầu hôn bền bỉ

wealthy wooers

những người cầu hôn giàu có

charming wooers

những người cầu hôn quyến rũ

eager wooers

những người cầu hôn nhiệt tình

ardent wooers

những người cầu hôn say đắm

young wooers

những người cầu hôn trẻ tuổi

romantic wooers

những người cầu hôn lãng mạn

unwanted wooers

những người cầu hôn không được chào đón

Example Sentences

many wooers tried to win her heart.

Nhiều người cầu hôn đã cố gắng giành được trái tim của cô.

she had several wooers competing for her affection.

Cô có một vài người cầu hôn tranh giành sự yêu mến của cô.

his charm attracted many wooers to his side.

Sự quyến rũ của anh ấy đã thu hút nhiều người cầu hôn về phía anh ấy.

despite her many wooers, she remained single.

Bất chấp nhiều người cầu hôn của cô, cô vẫn độc thân.

her parents were pleased with her wooers.

Bố mẹ cô hài lòng với những người cầu hôn của cô.

each wooer brought a unique gift to impress her.

Mỗi người cầu hôn đều mang đến một món quà độc đáo để gây ấn tượng với cô.

she enjoyed the attention from her many wooers.

Cô thích sự chú ý từ nhiều người cầu hôn của mình.

the wooers lined up to ask for her hand in marriage.

Những người cầu hôn xếp hàng để xin cô về làm vợ.

some wooers tried to impress her with poetry.

Một số người cầu hôn cố gắng gây ấn tượng với cô bằng thơ.

her wooers often brought flowers to court her.

Những người cầu hôn của cô thường mang hoa để tán tỉnh cô.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now