wooly sweater
áo len len
wooly hat
mũ len
wooly sheep
cừu len
wooly blanket
chăn len
wooly scarf
khăn quàng cổ len
wooly coat
áo khoác len
wooly yarn
len sợi
wooly texture
bề mặt len
wooly fabric
vải len
wooly creature
sinh vật có lông
the sheep looked so wooly in the field.
Những con cừu trông rất nhiều lông trong đồng cỏ.
she wore a wooly sweater to keep warm.
Cô ấy mặc một chiếc áo len để giữ ấm.
the wooly mammoth is an extinct species.
Voi lông cổ là một loài tuyệt chủng.
his thoughts were a bit wooly and unclear.
Những suy nghĩ của anh ấy hơi mơ hồ và không rõ ràng.
the wooly texture of the blanket is comforting.
Độ mềm mại của chiếc chăn rất dễ chịu.
she has a wooly dog that needs grooming.
Cô ấy có một con chó nhiều lông cần được chải chuốt.
the artist's wooly style is quite unique.
Phong cách nhiều lông của họa sĩ khá độc đáo.
he gave a wooly explanation that confused everyone.
Anh ấy đưa ra một lời giải thích mơ hồ khiến mọi người bối rối.
the wooly clouds indicated a storm was coming.
Những đám mây nhiều lông cho thấy sắp có bão.
they found a wooly scarf in the lost and found.
Họ tìm thấy một chiếc khăn choàng nhiều lông trong phòng tìm đồ thất lạc.
wooly sweater
áo len len
wooly hat
mũ len
wooly sheep
cừu len
wooly blanket
chăn len
wooly scarf
khăn quàng cổ len
wooly coat
áo khoác len
wooly yarn
len sợi
wooly texture
bề mặt len
wooly fabric
vải len
wooly creature
sinh vật có lông
the sheep looked so wooly in the field.
Những con cừu trông rất nhiều lông trong đồng cỏ.
she wore a wooly sweater to keep warm.
Cô ấy mặc một chiếc áo len để giữ ấm.
the wooly mammoth is an extinct species.
Voi lông cổ là một loài tuyệt chủng.
his thoughts were a bit wooly and unclear.
Những suy nghĩ của anh ấy hơi mơ hồ và không rõ ràng.
the wooly texture of the blanket is comforting.
Độ mềm mại của chiếc chăn rất dễ chịu.
she has a wooly dog that needs grooming.
Cô ấy có một con chó nhiều lông cần được chải chuốt.
the artist's wooly style is quite unique.
Phong cách nhiều lông của họa sĩ khá độc đáo.
he gave a wooly explanation that confused everyone.
Anh ấy đưa ra một lời giải thích mơ hồ khiến mọi người bối rối.
the wooly clouds indicated a storm was coming.
Những đám mây nhiều lông cho thấy sắp có bão.
they found a wooly scarf in the lost and found.
Họ tìm thấy một chiếc khăn choàng nhiều lông trong phòng tìm đồ thất lạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay