wops

[US]/wɒps/
[UK]/wɑps/
Frequency: Very High

Translation

n. (lớn) ong bắp cày

Phrases & Collocations

wops are here

Những kẻ ngoại quốc ở đây

watch out wops

Hãy cẩn thận với những kẻ ngoại quốc

wops on board

Những kẻ ngoại quốc lên tàu

wops are coming

Những kẻ ngoại quốc đang đến

wops in action

Những kẻ ngoại quốc hành động

wops are loud

Những kẻ ngoại quốc ồn ào

hey wops

Này những kẻ ngoại quốc

go wops go

Tiến lên những kẻ ngoại quốc

wops unite

Những kẻ ngoại quốc đoàn kết

join the wops

Tham gia cùng những kẻ ngoại quốc

Example Sentences

wops often make mistakes when they rush.

Những người vụng về thường mắc lỗi khi vội vã.

he called out to the wops across the street.

Anh ấy gọi vọng sang những người vụng về ở phía bên kia đường.

wops are known for their passionate cooking.

Những người vụng về nổi tiếng với cách nấu ăn đầy đam mê.

she enjoys the lively culture of the wops.

Cô ấy thích văn hóa sôi động của những người vụng về.

wops celebrate their festivals with great enthusiasm.

Những người vụng về ăn mừng các lễ hội của họ với sự nhiệt tình lớn.

many wops are skilled at making pasta.

Nhiều người vụng về có tay nghề cao trong việc làm mì ống.

wops have a unique sense of style.

Những người vụng về có phong cách độc đáo.

he learned to dance from the wops in his neighborhood.

Anh ấy học nhảy từ những người vụng về trong khu phố của mình.

the wops are famous for their art and architecture.

Những người vụng về nổi tiếng với nghệ thuật và kiến trúc của họ.

wops often greet each other with a warm hug.

Những người vụng về thường chào nhau bằng một cái ôm ấm áp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now