wordbooks

[Mỹ]/ˈwɜːdbʊk/
[Anh]/ˈwɜrdˌbʊk/

Dịch

n. một cuốn sách chứa một bộ sưu tập các từ và ý nghĩa của chúng; một bộ sưu tập lời bài hát; một cuốn sách bài tập trong máy tính; một từ điển

Cụm từ & Cách kết hợp

my wordbook

sổ từ của tôi

digital wordbook

sổ từ kỹ thuật số

english wordbook

sổ từ tiếng Anh

wordbook app

ứng dụng sổ từ

new wordbook

sổ từ mới

personal wordbook

sổ từ cá nhân

online wordbook

sổ từ trực tuyến

wordbook feature

tính năng sổ từ

wordbook list

danh sách sổ từ

school wordbook

sổ từ trường học

Câu ví dụ

i need to update my wordbook regularly.

Tôi cần cập nhật cuốn sổ từ vựng của mình thường xuyên.

she wrote down new words in her wordbook.

Cô ấy viết ra những từ mới vào cuốn sổ từ vựng của mình.

using a wordbook can improve your vocabulary.

Việc sử dụng một cuốn sổ từ vựng có thể cải thiện vốn từ vựng của bạn.

he often refers to his wordbook while studying.

Anh ấy thường xuyên tham khảo cuốn sổ từ vựng của mình trong khi học.

my wordbook is filled with interesting phrases.

Cuốn sổ từ vựng của tôi chứa đầy những cụm từ thú vị.

it's helpful to create a wordbook for language learning.

Việc tạo một cuốn sổ từ vựng để học ngôn ngữ là rất hữu ích.

she carries her wordbook everywhere she goes.

Cô ấy mang cuốn sổ từ vựng của mình đi khắp nơi.

he added synonyms to his wordbook for better understanding.

Anh ấy thêm các từ đồng nghĩa vào cuốn sổ từ vựng của mình để hiểu rõ hơn.

reviewing my wordbook helps me retain information.

Việc xem lại cuốn sổ từ vựng của tôi giúp tôi ghi nhớ thông tin.

i enjoy organizing my wordbook by themes.

Tôi thích sắp xếp cuốn sổ từ vựng của mình theo chủ đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay