my wordbook
sổ từ của tôi
digital wordbook
sổ từ kỹ thuật số
english wordbook
sổ từ tiếng Anh
wordbook app
ứng dụng sổ từ
new wordbook
sổ từ mới
personal wordbook
sổ từ cá nhân
online wordbook
sổ từ trực tuyến
wordbook feature
tính năng sổ từ
wordbook list
danh sách sổ từ
school wordbook
sổ từ trường học
i need to update my wordbook regularly.
Tôi cần cập nhật cuốn sổ từ vựng của mình thường xuyên.
she wrote down new words in her wordbook.
Cô ấy viết ra những từ mới vào cuốn sổ từ vựng của mình.
using a wordbook can improve your vocabulary.
Việc sử dụng một cuốn sổ từ vựng có thể cải thiện vốn từ vựng của bạn.
he often refers to his wordbook while studying.
Anh ấy thường xuyên tham khảo cuốn sổ từ vựng của mình trong khi học.
my wordbook is filled with interesting phrases.
Cuốn sổ từ vựng của tôi chứa đầy những cụm từ thú vị.
it's helpful to create a wordbook for language learning.
Việc tạo một cuốn sổ từ vựng để học ngôn ngữ là rất hữu ích.
she carries her wordbook everywhere she goes.
Cô ấy mang cuốn sổ từ vựng của mình đi khắp nơi.
he added synonyms to his wordbook for better understanding.
Anh ấy thêm các từ đồng nghĩa vào cuốn sổ từ vựng của mình để hiểu rõ hơn.
reviewing my wordbook helps me retain information.
Việc xem lại cuốn sổ từ vựng của tôi giúp tôi ghi nhớ thông tin.
i enjoy organizing my wordbook by themes.
Tôi thích sắp xếp cuốn sổ từ vựng của mình theo chủ đề.
my wordbook
sổ từ của tôi
digital wordbook
sổ từ kỹ thuật số
english wordbook
sổ từ tiếng Anh
wordbook app
ứng dụng sổ từ
new wordbook
sổ từ mới
personal wordbook
sổ từ cá nhân
online wordbook
sổ từ trực tuyến
wordbook feature
tính năng sổ từ
wordbook list
danh sách sổ từ
school wordbook
sổ từ trường học
i need to update my wordbook regularly.
Tôi cần cập nhật cuốn sổ từ vựng của mình thường xuyên.
she wrote down new words in her wordbook.
Cô ấy viết ra những từ mới vào cuốn sổ từ vựng của mình.
using a wordbook can improve your vocabulary.
Việc sử dụng một cuốn sổ từ vựng có thể cải thiện vốn từ vựng của bạn.
he often refers to his wordbook while studying.
Anh ấy thường xuyên tham khảo cuốn sổ từ vựng của mình trong khi học.
my wordbook is filled with interesting phrases.
Cuốn sổ từ vựng của tôi chứa đầy những cụm từ thú vị.
it's helpful to create a wordbook for language learning.
Việc tạo một cuốn sổ từ vựng để học ngôn ngữ là rất hữu ích.
she carries her wordbook everywhere she goes.
Cô ấy mang cuốn sổ từ vựng của mình đi khắp nơi.
he added synonyms to his wordbook for better understanding.
Anh ấy thêm các từ đồng nghĩa vào cuốn sổ từ vựng của mình để hiểu rõ hơn.
reviewing my wordbook helps me retain information.
Việc xem lại cuốn sổ từ vựng của tôi giúp tôi ghi nhớ thông tin.
i enjoy organizing my wordbook by themes.
Tôi thích sắp xếp cuốn sổ từ vựng của mình theo chủ đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay