wordlists

[Mỹ]/ˈwɜːdlɪsts/
[Anh]/ˈwɜːrdlɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của danh từ; danh sách các từ, đặc biệt là danh sách dùng để tra cứu hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

wordlists are

Từ danh sách là

build wordlists

Xây dựng danh sách từ

use wordlists

Sử dụng danh sách từ

create wordlists

Tạo danh sách từ

check wordlists

Kiểm tra danh sách từ

update wordlists

Cập nhật danh sách từ

wordlists help

Danh sách từ giúp

review wordlists

Xem lại danh sách từ

wordlists need

Danh sách từ cần

scan wordlists

Quét danh sách từ

Câu ví dụ

the doctor advised him to make an appointment for next tuesday.

Bác sĩ đã khuyên anh ấy nên đặt lịch hẹn vào thứ ba tuần tới.

heavy rain caused severe delays during the morning commute today.

Mưa lớn đã gây ra những chậm trễ nghiêm trọng trong giờ cao điểm sáng nay.

the company plans to launch a new product early next year.

Doanh nghiệp dự định ra mắt sản phẩm mới vào đầu năm tới.

students must submit their final assignments by friday afternoon.

Học sinh phải nộp bài tập cuối kỳ vào chiều thứ sáu.

we need to draw a clear conclusion from this market research.

Chúng ta cần rút ra một kết luận rõ ràng từ nghiên cứu thị trường này.

the local government decided to raise taxes on luxury goods.

Chính quyền địa phương đã quyết định tăng thuế đối với hàng hóa xa xỉ.

she takes full advantage of the free gym membership.

Cô ấy tận dụng tối đa quyền lợi thành viên phòng gym miễn phí.

regular exercise plays a vital role in maintaining good health.

Vận động thường xuyên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt.

the manager strongly rejected the proposed budget cuts.

Quản lý đã mạnh mẽ từ chối các khoản cắt giảm ngân sách được đề xuất.

experienced teachers often use creative methods to explain complex concepts.

Các giáo viên có kinh nghiệm thường sử dụng phương pháp sáng tạo để giải thích các khái niệm phức tạp.

a balanced diet is essential for a healthy lifestyle.

Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết cho lối sống lành mạnh.

they finally reached a mutual agreement after long negotiations.

Họ cuối cùng đạt được sự đồng thuận lẫn nhau sau những cuộc đàm phán kéo dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay