wordlists are
Từ danh sách là
build wordlists
Xây dựng danh sách từ
use wordlists
Sử dụng danh sách từ
create wordlists
Tạo danh sách từ
check wordlists
Kiểm tra danh sách từ
update wordlists
Cập nhật danh sách từ
wordlists help
Danh sách từ giúp
review wordlists
Xem lại danh sách từ
wordlists need
Danh sách từ cần
scan wordlists
Quét danh sách từ
the doctor advised him to make an appointment for next tuesday.
Bác sĩ đã khuyên anh ấy nên đặt lịch hẹn vào thứ ba tuần tới.
heavy rain caused severe delays during the morning commute today.
Mưa lớn đã gây ra những chậm trễ nghiêm trọng trong giờ cao điểm sáng nay.
the company plans to launch a new product early next year.
Doanh nghiệp dự định ra mắt sản phẩm mới vào đầu năm tới.
students must submit their final assignments by friday afternoon.
Học sinh phải nộp bài tập cuối kỳ vào chiều thứ sáu.
we need to draw a clear conclusion from this market research.
Chúng ta cần rút ra một kết luận rõ ràng từ nghiên cứu thị trường này.
the local government decided to raise taxes on luxury goods.
Chính quyền địa phương đã quyết định tăng thuế đối với hàng hóa xa xỉ.
she takes full advantage of the free gym membership.
Cô ấy tận dụng tối đa quyền lợi thành viên phòng gym miễn phí.
regular exercise plays a vital role in maintaining good health.
Vận động thường xuyên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt.
the manager strongly rejected the proposed budget cuts.
Quản lý đã mạnh mẽ từ chối các khoản cắt giảm ngân sách được đề xuất.
experienced teachers often use creative methods to explain complex concepts.
Các giáo viên có kinh nghiệm thường sử dụng phương pháp sáng tạo để giải thích các khái niệm phức tạp.
a balanced diet is essential for a healthy lifestyle.
Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết cho lối sống lành mạnh.
they finally reached a mutual agreement after long negotiations.
Họ cuối cùng đạt được sự đồng thuận lẫn nhau sau những cuộc đàm phán kéo dài.
wordlists are
Từ danh sách là
build wordlists
Xây dựng danh sách từ
use wordlists
Sử dụng danh sách từ
create wordlists
Tạo danh sách từ
check wordlists
Kiểm tra danh sách từ
update wordlists
Cập nhật danh sách từ
wordlists help
Danh sách từ giúp
review wordlists
Xem lại danh sách từ
wordlists need
Danh sách từ cần
scan wordlists
Quét danh sách từ
the doctor advised him to make an appointment for next tuesday.
Bác sĩ đã khuyên anh ấy nên đặt lịch hẹn vào thứ ba tuần tới.
heavy rain caused severe delays during the morning commute today.
Mưa lớn đã gây ra những chậm trễ nghiêm trọng trong giờ cao điểm sáng nay.
the company plans to launch a new product early next year.
Doanh nghiệp dự định ra mắt sản phẩm mới vào đầu năm tới.
students must submit their final assignments by friday afternoon.
Học sinh phải nộp bài tập cuối kỳ vào chiều thứ sáu.
we need to draw a clear conclusion from this market research.
Chúng ta cần rút ra một kết luận rõ ràng từ nghiên cứu thị trường này.
the local government decided to raise taxes on luxury goods.
Chính quyền địa phương đã quyết định tăng thuế đối với hàng hóa xa xỉ.
she takes full advantage of the free gym membership.
Cô ấy tận dụng tối đa quyền lợi thành viên phòng gym miễn phí.
regular exercise plays a vital role in maintaining good health.
Vận động thường xuyên đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt.
the manager strongly rejected the proposed budget cuts.
Quản lý đã mạnh mẽ từ chối các khoản cắt giảm ngân sách được đề xuất.
experienced teachers often use creative methods to explain complex concepts.
Các giáo viên có kinh nghiệm thường sử dụng phương pháp sáng tạo để giải thích các khái niệm phức tạp.
a balanced diet is essential for a healthy lifestyle.
Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết cho lối sống lành mạnh.
they finally reached a mutual agreement after long negotiations.
Họ cuối cùng đạt được sự đồng thuận lẫn nhau sau những cuộc đàm phán kéo dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay