wordstudy

[Mỹ]//ˈwɜːdstʌdi//
[Anh]//ˈwɜːrdstʌdi//

Dịch

n. Việc nghiên cứu học thuật về từ ngữ, bao gồm nguồn gốc, nghĩa và cách sử dụng của chúng; việc kiểm tra hoặc phân tích cụ thể các từ hoặc vốn từ vựng nhất định
v. Nghiên cứu hoặc kiểm tra các từ, định nghĩa, nguồn gốc và các mô hình sử dụng của chúng

Câu ví dụ

wordstudy apps help me learn new vocabulary every day.

Ứng dụng wordstudy giúp tôi học từ vựng mới mỗi ngày.

i use wordstudy techniques to memorize english words.

Tôi sử dụng các kỹ thuật wordstudy để ghi nhớ từ tiếng Anh.

the wordstudy program includes flashcards and quizzes.

Chương trình wordstudy bao gồm thẻ ghi nhớ và các bài trắc nghiệm.

my wordstudy routine involves reading and note-taking.

Chế độ wordstudy của tôi bao gồm việc đọc và ghi chú.

regular wordstudy improves your vocabulary significantly.

Việc wordstudy thường xuyên cải thiện đáng kể vốn từ vựng của bạn.

the wordstudy session lasted for two hours.

Buổi wordstudy kéo dài trong hai giờ.

i recommend this wordstudy method to all language learners.

Tôi giới thiệu phương pháp wordstudy này đến tất cả các người học ngôn ngữ.

effective wordstudy requires consistent practice.

Wordstudy hiệu quả đòi hỏi luyện tập đều đặn.

the wordstudy software tracks your progress automatically.

Phần mềm wordstudy theo dõi tiến độ của bạn tự động.

our wordstudy group meets every thursday evening.

nhóm wordstudy của chúng tôi họp vào mỗi tối thứ năm.

wordstudy habits are essential for language acquisition.

Các thói quen wordstudy là cần thiết cho việc thu nhận ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay