| số nhiều | workcards |
workcards
Thẻ làm việc
my workcard
Thẻ làm việc của tôi
your workcard
Thẻ làm việc của bạn
new workcard
Thẻ làm việc mới
workcard holder
Chủ thẻ làm việc
workcard number
Số thẻ làm việc
workcard expired
Thẻ làm việc hết hạn
workcard valid
Thẻ làm việc còn hiệu lực
the workcard
Thẻ làm việc
workcards
Thẻ làm việc
my workcard
Thẻ làm việc của tôi
your workcard
Thẻ làm việc của bạn
new workcard
Thẻ làm việc mới
workcard holder
Chủ thẻ làm việc
workcard number
Số thẻ làm việc
workcard expired
Thẻ làm việc hết hạn
workcard valid
Thẻ làm việc còn hiệu lực
the workcard
Thẻ làm việc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay