| số nhiều | workfellows |
workfellow team
đội ngũ đồng nghiệp
workfellow support
hỗ trợ đồng nghiệp
workfellow project
dự án đồng nghiệp
workfellow collaboration
hợp tác đồng nghiệp
workfellow network
mạng lưới đồng nghiệp
workfellow relationship
mối quan hệ đồng nghiệp
workfellow connection
kết nối đồng nghiệp
workfellow engagement
sự gắn kết đồng nghiệp
workfellow experience
kinh nghiệm đồng nghiệp
workfellow feedback
phản hồi đồng nghiệp
my workfellow is always willing to help me with my projects.
đồng nghiệp của tôi luôn sẵn lòng giúp tôi với các dự án của mình.
it's important to communicate openly with your workfellow.
Điều quan trọng là giao tiếp cởi mở với đồng nghiệp của bạn.
i enjoy collaborating with my workfellow on new ideas.
Tôi thích cộng tác với đồng nghiệp của mình về những ý tưởng mới.
my workfellow and i often share our lunch breaks together.
Tôi và đồng nghiệp của tôi thường chia sẻ giờ nghỉ trưa với nhau.
having a reliable workfellow makes the job much easier.
Có một đồng nghiệp đáng tin cậy khiến công việc dễ dàng hơn nhiều.
we celebrated our project success with our workfellow team.
Chúng tôi đã ăn mừng thành công dự án của mình với đội ngũ đồng nghiệp.
my workfellow introduced me to some useful resources.
Đồng nghiệp của tôi đã giới thiệu tôi với một số tài nguyên hữu ích.
it's great to have a supportive workfellow by your side.
Thật tuyệt khi có một đồng nghiệp luôn hỗ trợ bạn bên cạnh.
we often brainstorm ideas together as workfellows.
Chúng tôi thường cùng nhau động não về những ý tưởng với tư cách là đồng nghiệp.
my workfellow has a great sense of humor that brightens the office.
Đồng nghiệp của tôi có khiếu hài hước tuyệt vời khiến văn phòng trở nên vui vẻ hơn.
workfellow team
đội ngũ đồng nghiệp
workfellow support
hỗ trợ đồng nghiệp
workfellow project
dự án đồng nghiệp
workfellow collaboration
hợp tác đồng nghiệp
workfellow network
mạng lưới đồng nghiệp
workfellow relationship
mối quan hệ đồng nghiệp
workfellow connection
kết nối đồng nghiệp
workfellow engagement
sự gắn kết đồng nghiệp
workfellow experience
kinh nghiệm đồng nghiệp
workfellow feedback
phản hồi đồng nghiệp
my workfellow is always willing to help me with my projects.
đồng nghiệp của tôi luôn sẵn lòng giúp tôi với các dự án của mình.
it's important to communicate openly with your workfellow.
Điều quan trọng là giao tiếp cởi mở với đồng nghiệp của bạn.
i enjoy collaborating with my workfellow on new ideas.
Tôi thích cộng tác với đồng nghiệp của mình về những ý tưởng mới.
my workfellow and i often share our lunch breaks together.
Tôi và đồng nghiệp của tôi thường chia sẻ giờ nghỉ trưa với nhau.
having a reliable workfellow makes the job much easier.
Có một đồng nghiệp đáng tin cậy khiến công việc dễ dàng hơn nhiều.
we celebrated our project success with our workfellow team.
Chúng tôi đã ăn mừng thành công dự án của mình với đội ngũ đồng nghiệp.
my workfellow introduced me to some useful resources.
Đồng nghiệp của tôi đã giới thiệu tôi với một số tài nguyên hữu ích.
it's great to have a supportive workfellow by your side.
Thật tuyệt khi có một đồng nghiệp luôn hỗ trợ bạn bên cạnh.
we often brainstorm ideas together as workfellows.
Chúng tôi thường cùng nhau động não về những ý tưởng với tư cách là đồng nghiệp.
my workfellow has a great sense of humor that brightens the office.
Đồng nghiệp của tôi có khiếu hài hước tuyệt vời khiến văn phòng trở nên vui vẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay