workforces

[Mỹ]/wɜːkˌfɔːsɪz/
[Anh]/wɜrkˌfɔrsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tổng số nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức; lực lượng lao động của một quốc gia hoặc ngành.

Cụm từ & Cách kết hợp

diverse workforces

lực lượng lao động đa dạng

skilled workforces

lực lượng lao động lành nghề

global workforces

lực lượng lao động toàn cầu

remote workforces

lực lượng lao động từ xa

flexible workforces

lực lượng lao động linh hoạt

temporary workforces

lực lượng lao động tạm thời

multicultural workforces

lực lượng lao động đa văn hóa

efficient workforces

lực lượng lao động hiệu quả

inclusive workforces

lực lượng lao động hòa nhập

local workforces

lực lượng lao động địa phương

Câu ví dụ

many companies are investing in training their workforces.

Nhiều công ty đang đầu tư vào đào tạo lực lượng lao động của họ.

diverse workforces can lead to more innovative solutions.

Lực lượng lao động đa dạng có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo hơn.

workforces around the world are adapting to remote work.

Lực lượng lao động trên khắp thế giới đang thích ứng với hình thức làm việc từ xa.

effective communication is crucial for successful workforces.

Giao tiếp hiệu quả là điều quan trọng đối với lực lượng lao động thành công.

workforces must be flexible to meet changing demands.

Lực lượng lao động phải linh hoạt để đáp ứng những yêu cầu thay đổi.

investing in technology can enhance the productivity of workforces.

Đầu tư vào công nghệ có thể nâng cao năng suất của lực lượng lao động.

workforces need strong leadership to thrive.

Lực lượng lao động cần có sự lãnh đạo mạnh mẽ để phát triển.

many organizations are focusing on mental health for their workforces.

Nhiều tổ chức đang tập trung vào sức khỏe tinh thần cho lực lượng lao động của họ.

workforces should be encouraged to share their ideas.

Nên khuyến khích lực lượng lao động chia sẻ ý tưởng của họ.

building inclusive workforces is essential for modern businesses.

Xây dựng lực lượng lao động toàn diện là điều cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay