They led the workhorses to the watering trough.
Họ dẫn những con ngựa làm việc đến máng nước.
the aircraft was the standard workhorse of Soviet medium-haul routes.
máy bay là phương tiện vận tải chủ lực của các tuyến đường trung bình của Liên Xô.
The workhorse of the team carried the bulk of the workload.
Chiếc ngựa tải của đội đã gánh phần lớn khối lượng công việc.
She is a real workhorse, always putting in extra hours to get the job done.
Cô ấy thực sự là một người làm việc chăm chỉ, luôn làm thêm giờ để hoàn thành công việc.
The old pickup truck was a reliable workhorse on the farm.
Chiếc xe bán tải cũ là một chiếc xe làm việc đáng tin cậy trên nông trại.
The workhorse printer churned out hundreds of pages without any issues.
Máy in làm việc chăm chỉ đã in hàng trăm trang mà không gặp vấn đề gì.
He's the workhorse of the company, always taking on the toughest projects.
Anh ấy là người làm việc chăm chỉ của công ty, luôn nhận những dự án khó khăn nhất.
The workhorse engine powered the boat through rough waters.
Động cơ làm việc chăm chỉ đã cung cấp năng lượng cho thuyền đi qua những vùng nước gầm gào.
The workhorse of the kitchen is the heavy-duty mixer.
Chiếc máy trộn công nghiệp là 'ngựa tải' của nhà bếp.
In the world of smartphones, the workhorse is often the battery.
Trong thế giới của điện thoại thông minh, 'ngựa tải' thường là pin.
The workhorse player on the team never seeks the spotlight.
Người chơi 'ngựa tải' của đội bóng chưa bao giờ tìm kiếm sự chú ý.
A reliable workhorse is essential for any successful business.
Một 'ngựa tải' đáng tin cậy là điều cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp thành công nào.
They led the workhorses to the watering trough.
Họ dẫn những con ngựa làm việc đến máng nước.
the aircraft was the standard workhorse of Soviet medium-haul routes.
máy bay là phương tiện vận tải chủ lực của các tuyến đường trung bình của Liên Xô.
The workhorse of the team carried the bulk of the workload.
Chiếc ngựa tải của đội đã gánh phần lớn khối lượng công việc.
She is a real workhorse, always putting in extra hours to get the job done.
Cô ấy thực sự là một người làm việc chăm chỉ, luôn làm thêm giờ để hoàn thành công việc.
The old pickup truck was a reliable workhorse on the farm.
Chiếc xe bán tải cũ là một chiếc xe làm việc đáng tin cậy trên nông trại.
The workhorse printer churned out hundreds of pages without any issues.
Máy in làm việc chăm chỉ đã in hàng trăm trang mà không gặp vấn đề gì.
He's the workhorse of the company, always taking on the toughest projects.
Anh ấy là người làm việc chăm chỉ của công ty, luôn nhận những dự án khó khăn nhất.
The workhorse engine powered the boat through rough waters.
Động cơ làm việc chăm chỉ đã cung cấp năng lượng cho thuyền đi qua những vùng nước gầm gào.
The workhorse of the kitchen is the heavy-duty mixer.
Chiếc máy trộn công nghiệp là 'ngựa tải' của nhà bếp.
In the world of smartphones, the workhorse is often the battery.
Trong thế giới của điện thoại thông minh, 'ngựa tải' thường là pin.
The workhorse player on the team never seeks the spotlight.
Người chơi 'ngựa tải' của đội bóng chưa bao giờ tìm kiếm sự chú ý.
A reliable workhorse is essential for any successful business.
Một 'ngựa tải' đáng tin cậy là điều cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp thành công nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay