worklessness crisis
khủng hoảng thiếu việc làm
reducing worklessness
giảm thiếu việc làm
combating worklessness
chống lại thiếu việc làm
periods of worklessness
giai đoạn thiếu việc làm
worklessness benefits
các chế độ hỗ trợ người thất nghiệp
experiencing worklessness
trải qua tình trạng thiếu việc làm
high worklessness
thiếu việc làm cao
addressing worklessness
giải quyết tình trạng thiếu việc làm
rise in worklessness
sự gia tăng tình trạng thiếu việc làm
fear of worklessness
sợ thiếu việc làm
the rise in worklessness is a major concern for policymakers.
Sự gia tăng tình trạng thất nghiệp là một mối quan ngại lớn đối với các nhà hoạch định chính sách.
long-term worklessness can lead to social isolation and depression.
Tình trạng thất nghiệp kéo dài có thể dẫn đến sự cô lập xã hội và trầm cảm.
addressing worklessness requires a multifaceted approach.
Giải quyết tình trạng thất nghiệp đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.
youth worklessness is a particularly pressing issue in many countries.
Tình trạng thất nghiệp ở giới trẻ là một vấn đề đặc biệt cấp bách ở nhiều quốc gia.
the government is implementing programs to combat worklessness.
Chính phủ đang triển khai các chương trình để chống lại tình trạng thất nghiệp.
technological advancements are contributing to increased worklessness in some sectors.
Những tiến bộ công nghệ đang góp phần làm gia tăng tình trạng thất nghiệp ở một số lĩnh vực.
the impact of worklessness on families can be devastating.
Tác động của tình trạng thất nghiệp đối với các gia đình có thể là vô cùng tàn phá.
reducing worklessness is crucial for economic stability.
Giảm tình trạng thất nghiệp là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.
worklessness rates vary significantly across different regions.
Tỷ lệ thất nghiệp khác nhau đáng kể ở các khu vực khác nhau.
the cyclical nature of worklessness makes it difficult to address.
Tính chu kỳ của tình trạng thất nghiệp khiến việc giải quyết trở nên khó khăn.
skills shortages exacerbate the problem of worklessness.
Thiếu hụt kỹ năng làm trầm trọng thêm vấn đề thất nghiệp.
combating worklessness requires investment in education and training.
Chống lại tình trạng thất nghiệp đòi hỏi đầu tư vào giáo dục và đào tạo.
worklessness crisis
khủng hoảng thiếu việc làm
reducing worklessness
giảm thiếu việc làm
combating worklessness
chống lại thiếu việc làm
periods of worklessness
giai đoạn thiếu việc làm
worklessness benefits
các chế độ hỗ trợ người thất nghiệp
experiencing worklessness
trải qua tình trạng thiếu việc làm
high worklessness
thiếu việc làm cao
addressing worklessness
giải quyết tình trạng thiếu việc làm
rise in worklessness
sự gia tăng tình trạng thiếu việc làm
fear of worklessness
sợ thiếu việc làm
the rise in worklessness is a major concern for policymakers.
Sự gia tăng tình trạng thất nghiệp là một mối quan ngại lớn đối với các nhà hoạch định chính sách.
long-term worklessness can lead to social isolation and depression.
Tình trạng thất nghiệp kéo dài có thể dẫn đến sự cô lập xã hội và trầm cảm.
addressing worklessness requires a multifaceted approach.
Giải quyết tình trạng thất nghiệp đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.
youth worklessness is a particularly pressing issue in many countries.
Tình trạng thất nghiệp ở giới trẻ là một vấn đề đặc biệt cấp bách ở nhiều quốc gia.
the government is implementing programs to combat worklessness.
Chính phủ đang triển khai các chương trình để chống lại tình trạng thất nghiệp.
technological advancements are contributing to increased worklessness in some sectors.
Những tiến bộ công nghệ đang góp phần làm gia tăng tình trạng thất nghiệp ở một số lĩnh vực.
the impact of worklessness on families can be devastating.
Tác động của tình trạng thất nghiệp đối với các gia đình có thể là vô cùng tàn phá.
reducing worklessness is crucial for economic stability.
Giảm tình trạng thất nghiệp là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.
worklessness rates vary significantly across different regions.
Tỷ lệ thất nghiệp khác nhau đáng kể ở các khu vực khác nhau.
the cyclical nature of worklessness makes it difficult to address.
Tính chu kỳ của tình trạng thất nghiệp khiến việc giải quyết trở nên khó khăn.
skills shortages exacerbate the problem of worklessness.
Thiếu hụt kỹ năng làm trầm trọng thêm vấn đề thất nghiệp.
combating worklessness requires investment in education and training.
Chống lại tình trạng thất nghiệp đòi hỏi đầu tư vào giáo dục và đào tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay