worklessness

[Mỹ]/[ˈwɜːkləsnəs]/
[Anh]/[ˈwɜːrkəlnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái thất nghiệp; sự nhàn rỗi; một tình trạng không hoạt động hoặc thiếu việc làm; tình trạng không có việc làm hoặc nghề nghiệp thường xuyên.

Cụm từ & Cách kết hợp

worklessness crisis

khủng hoảng thiếu việc làm

reducing worklessness

giảm thiếu việc làm

combating worklessness

chống lại thiếu việc làm

periods of worklessness

giai đoạn thiếu việc làm

worklessness benefits

các chế độ hỗ trợ người thất nghiệp

experiencing worklessness

trải qua tình trạng thiếu việc làm

high worklessness

thiếu việc làm cao

addressing worklessness

giải quyết tình trạng thiếu việc làm

rise in worklessness

sự gia tăng tình trạng thiếu việc làm

fear of worklessness

sợ thiếu việc làm

Câu ví dụ

the rise in worklessness is a major concern for policymakers.

Sự gia tăng tình trạng thất nghiệp là một mối quan ngại lớn đối với các nhà hoạch định chính sách.

long-term worklessness can lead to social isolation and depression.

Tình trạng thất nghiệp kéo dài có thể dẫn đến sự cô lập xã hội và trầm cảm.

addressing worklessness requires a multifaceted approach.

Giải quyết tình trạng thất nghiệp đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.

youth worklessness is a particularly pressing issue in many countries.

Tình trạng thất nghiệp ở giới trẻ là một vấn đề đặc biệt cấp bách ở nhiều quốc gia.

the government is implementing programs to combat worklessness.

Chính phủ đang triển khai các chương trình để chống lại tình trạng thất nghiệp.

technological advancements are contributing to increased worklessness in some sectors.

Những tiến bộ công nghệ đang góp phần làm gia tăng tình trạng thất nghiệp ở một số lĩnh vực.

the impact of worklessness on families can be devastating.

Tác động của tình trạng thất nghiệp đối với các gia đình có thể là vô cùng tàn phá.

reducing worklessness is crucial for economic stability.

Giảm tình trạng thất nghiệp là rất quan trọng cho sự ổn định kinh tế.

worklessness rates vary significantly across different regions.

Tỷ lệ thất nghiệp khác nhau đáng kể ở các khu vực khác nhau.

the cyclical nature of worklessness makes it difficult to address.

Tính chu kỳ của tình trạng thất nghiệp khiến việc giải quyết trở nên khó khăn.

skills shortages exacerbate the problem of worklessness.

Thiếu hụt kỹ năng làm trầm trọng thêm vấn đề thất nghiệp.

combating worklessness requires investment in education and training.

Chống lại tình trạng thất nghiệp đòi hỏi đầu tư vào giáo dục và đào tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay