design workstations
trạm thiết kế
computer workstations
trạm làm việc máy tính
shared workstations
trạm làm việc dùng chung
remote workstations
trạm làm việc từ xa
virtual workstations
trạm làm việc ảo
mobile workstations
trạm làm việc di động
dedicated workstations
trạm làm việc chuyên dụng
high-performance workstations
trạm làm việc hiệu năng cao
multimedia workstations
trạm làm việc đa phương tiện
networked workstations
trạm làm việc được kết nối mạng
our team upgraded all the workstations for better performance.
đội ngũ của chúng tôi đã nâng cấp tất cả các máy trạm để có hiệu suất tốt hơn.
each workstation is equipped with dual monitors for increased productivity.
mỗi máy trạm được trang bị màn hình kép để tăng năng suất.
the company provided ergonomic chairs for all workstations.
công ty đã cung cấp ghế công thái học cho tất cả các máy trạm.
we need to organize the workstations to create a more efficient workspace.
chúng tôi cần sắp xếp các máy trạm để tạo ra một không gian làm việc hiệu quả hơn.
technicians will perform maintenance on the workstations next week.
các kỹ thuật viên sẽ thực hiện bảo trì trên các máy trạm vào tuần tới.
remote work has changed how we set up our workstations.
công việc từ xa đã thay đổi cách chúng tôi thiết lập máy trạm của mình.
employees can customize their workstations to suit their preferences.
nhân viên có thể tùy chỉnh máy trạm của họ theo sở thích của họ.
workstations in the office are arranged in an open layout.
các máy trạm trong văn phòng được sắp xếp theo bố cục mở.
we installed new software on all workstations to enhance security.
chúng tôi đã cài đặt phần mềm mới trên tất cả các máy trạm để tăng cường bảo mật.
collaboration tools are integrated into our workstations for better teamwork.
các công cụ cộng tác được tích hợp vào máy trạm của chúng tôi để làm việc nhóm tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay