wormer

[Mỹ]/ˈwɜːmə(r)/
[Anh]/ˈwɜːrmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. 1. Người tẩy giun (deworms) động vật hoặc cho chúng uống thuốc tẩy giun. 2. Thứ gì đó giống như giun hoặc di chuyển như giun. 3. Thuốc hoặc thiết bị dùng để loại bỏ giun ký sinh ra khỏi động vật hoặc người.
Word Forms
số nhiềuwormers

Cụm từ & Cách kết hợp

horse wormer

thuốc tẩy giun cho ngựa

dog wormer

thuốc tẩy giun cho chó

cat wormer

thuốc tẩy giun cho mèo

wormer dosage

liều dùng thuốc tẩy giun

wormer paste

thuốc tẩy giun dạng kem

broad spectrum wormer

thuốc tẩy giun phổ rộng

livestock wormer

thuốc tẩy giun cho gia súc

monthly wormer

thuốc tẩy giun hàng tháng

regular wormer

thuốc tẩy giun thông thường

Câu ví dụ

the veterinarian prescribed a broad-spectrum wormer for the dogs.

Bác sĩ thú y đã kê đơn thuốc tẩy giun phổ rộng cho những chú chó.

you should administer the wormer with food for better absorption.

Bạn nên cho chó ăn thuốc tẩy giun cùng với thức ăn để hấp thụ tốt hơn.

regular deworming with a quality wormer prevents serious health issues.

Việc tẩy giun thường xuyên với thuốc tẩy giun chất lượng cao giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

the correct wormer dosage depends on your pet's weight.

Liều dùng thuốc tẩy giun chính xác phụ thuộc vào cân nặng của thú cưng của bạn.

some wormers require multiple doses over several weeks.

Một số loại thuốc tẩy giun cần nhiều liều dùng trong vài tuần.

a natural wormer can be effective for mild infestations.

Thuốc tẩy giun tự nhiên có thể hiệu quả với các tình trạng nhiễm nhẹ.

the horse wormer came in convenient paste form.

Thuốc tẩy giun cho ngựa có dạng kem tiện lợi.

always consult a vet before giving any wormer to young animals.

Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ thú y trước khi cho bất kỳ thú con nào dùng thuốc tẩy giun.

the wormer killed the parasites within 24 hours.

Thuốc tẩy giun đã tiêu diệt ký sinh trùng trong vòng 24 giờ.

monthly wormer treatments keep intestinal worms under control.

Việc điều trị bằng thuốc tẩy giun hàng tháng giúp kiểm soát giun ruột.

this wormer targets roundworms and hookworms specifically.

Thuốc tẩy giun này nhắm mục tiêu cụ thể vào giun tròn và giun đục ruột.

the shelf life of liquid wormer is usually one year.

Thời hạn sử dụng của thuốc tẩy giun lỏng thường là một năm.

side effects from wormers are rare but possible.

Tác dụng phụ từ thuốc tẩy giun hiếm gặp nhưng có thể xảy ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay