wormy

[Mỹ]/'wɜːmɪ/
[Anh]/'wɝmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bị nhiễm giòi, đầy sâu gỗ, bị ảnh hưởng bởi ký sinh trùng.

Câu ví dụ

the prisoners received wormy vegetables.

Những tù nhân nhận được rau bị sâu.

When I bit into the apple, and finding it wormy, I flung it away.

Khi tôi cắn vào quả táo và thấy nó bị sâu, tôi đã ném nó đi.

The apple was wormy and inedible.

Quả táo bị sâu và không ăn được.

He found a wormy surprise in his sandwich.

Anh ấy tìm thấy một bất ngờ bị sâu trong bánh sandwich của mình.

The old log was full of wormy holes.

Mẩu gỗ cũ đầy những lỗ bị sâu.

She refused to eat the wormy fruit.

Cô ấy từ chối ăn quả bị sâu.

The fisherman used wormy bait to catch more fish.

Người ngư dân sử dụng mồi bị sâu để bắt được nhiều cá hơn.

The rotten wood was wormy and falling apart.

Mảnh gỗ mục nát bị sâu và bắt đầu đổ nát.

The farmer noticed his crops were wormy and needed treatment.

Người nông dân nhận thấy cây trồng của mình bị sâu và cần được điều trị.

The trash can was infested with wormy creatures.

Cái thùng rác bị tràn ngập bởi những sinh vật bị sâu.

The dog found a wormy bone buried in the backyard.

Con chó tìm thấy một chiếc xương bị sâu chôn trong sân sau.

She accidentally bit into a wormy piece of fruit.

Cô ấy vô tình cắn vào một miếng trái cây bị sâu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay