worthier cause
nguyên nhân đáng giá hơn
worthier pursuit
phong trào đáng giá hơn
worthier goal
mục tiêu đáng giá hơn
worthier endeavor
nỗ lực đáng giá hơn
worthier life
cuộc sống đáng giá hơn
worthier project
dự án đáng giá hơn
worthier investment
đầu tư đáng giá hơn
worthier choice
sự lựa chọn đáng giá hơn
worthier moment
khoảnh khắc đáng giá hơn
worthier action
hành động đáng giá hơn
she believes that helping others makes her worthier.
Cô ấy tin rằng việc giúp đỡ người khác khiến cô ấy trở nên xứng đáng hơn.
he strives to become a worthier candidate for the promotion.
Anh ấy nỗ lực để trở thành một ứng cử viên xứng đáng hơn cho sự thăng tiến.
they consider education to be the path to a worthier life.
Họ coi giáo dục là con đường dẫn đến một cuộc sống xứng đáng hơn.
in her eyes, kindness makes people worthier of respect.
Trong mắt cô ấy, sự tử tế khiến mọi người xứng đáng được tôn trọng hơn.
he felt worthier after completing the challenging project.
Anh ấy cảm thấy xứng đáng hơn sau khi hoàn thành dự án đầy thử thách.
she thinks that hard work makes one worthier of success.
Cô ấy nghĩ rằng làm việc chăm chỉ khiến một người xứng đáng đạt được thành công hơn.
they agreed that honesty makes a person worthier of trust.
Họ đồng ý rằng sự trung thực khiến một người xứng đáng được tin tưởng hơn.
he wants to be seen as a worthier leader in the community.
Anh ấy muốn được nhìn thấy như một nhà lãnh đạo xứng đáng hơn trong cộng đồng.
she believes that self-improvement makes her worthier of love.
Cô ấy tin rằng sự cải thiện bản thân khiến cô ấy xứng đáng được yêu thương hơn.
they want to create a world where everyone feels worthier.
Họ muốn tạo ra một thế giới nơi mọi người đều cảm thấy xứng đáng hơn.
worthier cause
nguyên nhân đáng giá hơn
worthier pursuit
phong trào đáng giá hơn
worthier goal
mục tiêu đáng giá hơn
worthier endeavor
nỗ lực đáng giá hơn
worthier life
cuộc sống đáng giá hơn
worthier project
dự án đáng giá hơn
worthier investment
đầu tư đáng giá hơn
worthier choice
sự lựa chọn đáng giá hơn
worthier moment
khoảnh khắc đáng giá hơn
worthier action
hành động đáng giá hơn
she believes that helping others makes her worthier.
Cô ấy tin rằng việc giúp đỡ người khác khiến cô ấy trở nên xứng đáng hơn.
he strives to become a worthier candidate for the promotion.
Anh ấy nỗ lực để trở thành một ứng cử viên xứng đáng hơn cho sự thăng tiến.
they consider education to be the path to a worthier life.
Họ coi giáo dục là con đường dẫn đến một cuộc sống xứng đáng hơn.
in her eyes, kindness makes people worthier of respect.
Trong mắt cô ấy, sự tử tế khiến mọi người xứng đáng được tôn trọng hơn.
he felt worthier after completing the challenging project.
Anh ấy cảm thấy xứng đáng hơn sau khi hoàn thành dự án đầy thử thách.
she thinks that hard work makes one worthier of success.
Cô ấy nghĩ rằng làm việc chăm chỉ khiến một người xứng đáng đạt được thành công hơn.
they agreed that honesty makes a person worthier of trust.
Họ đồng ý rằng sự trung thực khiến một người xứng đáng được tin tưởng hơn.
he wants to be seen as a worthier leader in the community.
Anh ấy muốn được nhìn thấy như một nhà lãnh đạo xứng đáng hơn trong cộng đồng.
she believes that self-improvement makes her worthier of love.
Cô ấy tin rằng sự cải thiện bản thân khiến cô ấy xứng đáng được yêu thương hơn.
they want to create a world where everyone feels worthier.
Họ muốn tạo ra một thế giới nơi mọi người đều cảm thấy xứng đáng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay