worthy adversaries
đối thủ đáng gờm
worthy opponents
đối thủ xứng tầm
worthy causes
những mục đích cao cả
worthy endeavors
những nỗ lực đáng giá
worthy achievements
những thành tựu đáng ngưỡng mộ
worthy goals
những mục tiêu đáng giá
worthy projects
những dự án đáng giá
worthy contributions
những đóng góp đáng giá
worthy individuals
những cá nhân xứng đáng
worthy leaders
những nhà lãnh đạo xứng đáng
the worthies of the town gathered for the annual festival.
Những người đáng kính của thị trấn đã tập hợp cho lễ hội hàng năm.
many worthies contributed to the charity event.
Nhiều người đáng kính đã đóng góp cho sự kiện từ thiện.
the worthies of the community were honored at the ceremony.
Những người đáng kính của cộng đồng đã được vinh danh tại buổi lễ.
it's essential to listen to the opinions of the worthies.
Điều cần thiết là phải lắng nghe ý kiến của những người đáng kính.
the worthies discussed the future of the local school.
Những người đáng kính đã thảo luận về tương lai của trường học địa phương.
in ancient times, worthies were often consulted for advice.
Ngày xưa, những người đáng kính thường được tìm kiếm lời khuyên.
the council was made up of various worthies from different backgrounds.
Hội đồng được thành lập bởi nhiều người đáng kính đến từ các hoàn cảnh khác nhau.
worthies in the field of science gathered to share their research.
Những người đáng kính trong lĩnh vực khoa học đã tập hợp để chia sẻ nghiên cứu của họ.
he was regarded as one of the worthies in the art community.
Anh ta được coi là một trong những người đáng kính trong cộng đồng nghệ thuật.
the worthies provided valuable insights during the discussion.
Những người đáng kính đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt cuộc thảo luận.
worthy adversaries
đối thủ đáng gờm
worthy opponents
đối thủ xứng tầm
worthy causes
những mục đích cao cả
worthy endeavors
những nỗ lực đáng giá
worthy achievements
những thành tựu đáng ngưỡng mộ
worthy goals
những mục tiêu đáng giá
worthy projects
những dự án đáng giá
worthy contributions
những đóng góp đáng giá
worthy individuals
những cá nhân xứng đáng
worthy leaders
những nhà lãnh đạo xứng đáng
the worthies of the town gathered for the annual festival.
Những người đáng kính của thị trấn đã tập hợp cho lễ hội hàng năm.
many worthies contributed to the charity event.
Nhiều người đáng kính đã đóng góp cho sự kiện từ thiện.
the worthies of the community were honored at the ceremony.
Những người đáng kính của cộng đồng đã được vinh danh tại buổi lễ.
it's essential to listen to the opinions of the worthies.
Điều cần thiết là phải lắng nghe ý kiến của những người đáng kính.
the worthies discussed the future of the local school.
Những người đáng kính đã thảo luận về tương lai của trường học địa phương.
in ancient times, worthies were often consulted for advice.
Ngày xưa, những người đáng kính thường được tìm kiếm lời khuyên.
the council was made up of various worthies from different backgrounds.
Hội đồng được thành lập bởi nhiều người đáng kính đến từ các hoàn cảnh khác nhau.
worthies in the field of science gathered to share their research.
Những người đáng kính trong lĩnh vực khoa học đã tập hợp để chia sẻ nghiên cứu của họ.
he was regarded as one of the worthies in the art community.
Anh ta được coi là một trong những người đáng kính trong cộng đồng nghệ thuật.
the worthies provided valuable insights during the discussion.
Những người đáng kính đã cung cấp những hiểu biết có giá trị trong suốt cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay