wra

[Mỹ]/ˌdʌbljuː ɑːr eɪ/
[Anh]/ˌdʌbəlyuː ɑːr eɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Warder (một thị trấn ở Ethiopia)
n. tai nạn liên quan đến công việc (thương tích xảy ra nơi làm việc); hen suyễn liên quan đến công việc (bệnh hen suyễn nghề nghiệp do tiếp xúc với môi trường làm việc gây ra)
Word Forms
số nhiềuwras

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay