wrens

[Mỹ]/rɛnz/
[Anh]/rɛnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những con chim nhỏ, nâu thuộc họ Troglodytidae

Cụm từ & Cách kết hợp

house wrens

chim sẻ nhà

wren nests

tổ chim sẻ

wren songs

tiếng hót của chim sẻ

wren population

dân số chim sẻ

wren behavior

hành vi của chim sẻ

wren habitat

môi trường sống của chim sẻ

wren family

gia đình chim sẻ

wren species

loài chim sẻ

wren sightings

nhìn thấy chim sẻ

wren calls

tiếng kêu của chim sẻ

Câu ví dụ

wrens are known for their beautiful songs.

chim sẻ nổi tiếng với những bài hát tuyệt đẹp.

many people enjoy watching wrens in their gardens.

nhiều người thích xem chim sẻ trong vườn của họ.

wrens build their nests in dense shrubs.

chim sẻ làm tổ trong các bụi cây rậm rạp.

there are several species of wrens in north america.

có nhiều loài chim sẻ ở bắc mỹ.

wrens are small birds with a lively demeanor.

chim sẻ là những loài chim nhỏ với tính cách sôi động.

birdwatchers often seek out wrens for their unique calls.

những người quan sát chim thường tìm kiếm chim sẻ vì những tiếng gọi độc đáo của chúng.

wrens can be found in a variety of habitats.

chim sẻ có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

in spring, wrens are particularly active and vocal.

vào mùa xuân, chim sẻ đặc biệt hoạt bát và hót nhiều.

wrens often forage for insects and spiders.

chim sẻ thường tìm kiếm côn trùng và nhện.

people love to hear the cheerful songs of wrens.

mọi người thích nghe những bài hát vui tươi của chim sẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay