wricks

[Mỹ]/wrɪks/
[Anh]/wrɪks/

Dịch

n. số nhiều của wrick

Cụm từ & Cách kết hợp

wricks and mortar

mẹo và vữa

wricks on fire

mẹo trên lửa

wricks in place

mẹo tại chỗ

wricks for construction

mẹo cho xây dựng

wricks of clay

mẹo đất sét

wricks and stones

mẹo và đá

wricks stacked high

mẹo xếp cao

wricks for building

mẹo để xây dựng

Câu ví dụ

he carefully stacked the wricks to build a sturdy wall.

anh ấy cẩn thận xếp các viên gạch để xây một bức tường vững chắc.

the old building was made of red wricks that added character.

tòa nhà cũ được làm từ gạch đỏ, thêm nét đặc trưng.

they decided to use wricks instead of concrete for the new patio.

họ quyết định sử dụng gạch thay vì bê tông cho khuhiên nhà mới.

after the storm, many wricks were scattered across the yard.

sau cơn bão, nhiều viên gạch bị vãi ra sân.

she chose to decorate her garden with colorful wricks.

cô ấy chọn trang trí khu vườn của mình bằng những viên gạch đầy màu sắc.

the architect recommended using durable wricks for the construction.

kiến trúc sư khuyên nên sử dụng gạch bền cho việc xây dựng.

they found some antique wricks at the flea market.

họ tìm thấy một số viên gạch cổ tại chợ trời.

building with wricks can be an environmentally friendly option.

xây dựng với gạch có thể là một lựa chọn thân thiện với môi trường.

the children enjoyed playing with the wricks in the sandbox.

các con trẻ thích chơi với gạch trong hộp cát.

he learned how to lay wricks properly during the workshop.

anh ấy học cách đặt gạch đúng cách trong buổi hội thảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay