writedown

[Mỹ]/ˈrʌɪtdaʊn/
[Anh]/ˈraɪtdaʊn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. viết ra; ghi lại; giảm giá trị sổ sách của một tài sản
n. sự giảm giá trị sổ sách của một tài sản; hành động giảm giá trị đã ghi sổ
Các dạng của từ
số nhiềuwritedowns

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay